Thì giờ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời gian, về mặt sử dụng có ích cho con người.
Ví dụ: Tôi cần thêm thì giờ để hoàn thành bản báo cáo.
Nghĩa: Thời gian, về mặt sử dụng có ích cho con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Con phải biết quý thì giờ để làm bài xong rồi mới chơi.
  • Mẹ phân công việc nhà để ai cũng có thì giờ nghỉ ngơi.
  • Thầy bảo chúng em sắp xếp thì giờ học và thì giờ chơi cho hợp lý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nếu không lập kế hoạch, thì giờ sẽ trôi qua mà bài vở vẫn còn chất đống.
  • Cô ấy tận dụng thì giờ trên xe buýt để ôn từ mới.
  • Đến câu lạc bộ đúng hẹn cho thấy bạn tôn trọng thì giờ của người khác.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần thêm thì giờ để hoàn thành bản báo cáo.
  • Đừng đốt thì giờ vào những cuộc tranh cãi vô ích.
  • Người biết sống là người biết dành thì giờ cho điều mình coi trọng.
  • Thì giờ ít ỏi nhắc ta chọn việc cần, bỏ việc thừa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thời gian, về mặt sử dụng có ích cho con người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhàn rỗi rảnh rỗi
Từ Cách sử dụng
thì giờ Trung tính, hơi khẩu ngữ cổ/miền Nam; sắc thái đời thường, không trang trọng Ví dụ: Tôi cần thêm thì giờ để hoàn thành bản báo cáo.
thời gian Trung tính, phổ thông, chuẩn mực; mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Tiết kiệm thời gian để làm việc hiệu quả hơn.
nhàn rỗi Trung tính, đời thường; đối lập về trạng thái không bận dùng thời gian Ví dụ: Công việc xong hết nên tôi nhàn rỗi suốt buổi chiều.
rảnh rỗi Khẩu ngữ, phổ thông; nhẹ, thân mật; chỉ trạng thái không phải dùng thì giờ cho việc gì Ví dụ: Tối nay tôi rảnh rỗi, có thể gặp bạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về thời gian rảnh rỗi hoặc thời gian cần thiết để làm việc gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "thời gian".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết hoặc thiếu hụt thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thời gian" trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Không nên dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thì giờ quý báu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý báu, hạn chế), động từ (tiết kiệm, sử dụng), và lượng từ (nhiều, ít).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...