Bộ môn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận hợp thành của một ngành, một lĩnh vực khoa học, kĩ thuật, nghệ thuật.
Ví dụ:
Tôi đang phụ trách bộ môn Ngôn ngữ học ở khoa.
Nghĩa: Bộ phận hợp thành của một ngành, một lĩnh vực khoa học, kĩ thuật, nghệ thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Ở trường, em thích bộ môn Toán vì được giải bài.
- Thầy dạy em bộ môn Mĩ thuật, cho cả lớp vẽ tranh.
- Bạn Minh tham gia câu lạc bộ của bộ môn Âm nhạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường vừa mở thêm bộ môn Tin học để chúng mình học lập trình cơ bản.
- Cô giáo nói bộ môn Sinh học sẽ giúp hiểu cơ thể người hoạt động ra sao.
- Bạn Lan chọn bộ môn Vật lí vì thích khám phá cách đồ vật chuyển động.
3
Người trưởng thành
- Tôi đang phụ trách bộ môn Ngôn ngữ học ở khoa.
- Ở viện nghiên cứu, mỗi bộ môn như một mảnh ghép, ghép lại mới thành bức tranh khoa học hoàn chỉnh.
- Anh chuyển sang bộ môn Trí tuệ nhân tạo để theo đuổi hướng nghiên cứu mới.
- Trong nhà hát, bộ môn múa đòi hỏi kỉ luật khắt khe nhưng cũng mở ra nhiều không gian sáng tạo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các đơn vị nhỏ trong một ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu học thuật và báo cáo nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một phần cụ thể của một ngành hoặc lĩnh vực.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "môn học" trong bối cảnh giáo dục.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về phạm vi và ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bộ môn toán học', 'bộ môn nghệ thuật'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm từ phức, ví dụ: 'bộ môn khoa học', 'nghiên cứu bộ môn'.
