Học phần

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khối lượng kiến thức tương đối trọn vẹn gồm một số đơn vị học trình để sinh viên tích luỹ dần trong quá trình học tập.
Ví dụ: Tôi còn thiếu một học phần nữa mới đủ điều kiện tốt nghiệp.
Nghĩa: Khối lượng kiến thức tương đối trọn vẹn gồm một số đơn vị học trình để sinh viên tích luỹ dần trong quá trình học tập.
1
Học sinh tiểu học
  • Hè này chị tôi đăng ký một học phần về vẽ để học thêm.
  • Anh họ bảo mỗi học phần có thầy cô và bài tập riêng.
  • Mẹ nói muốn tốt nghiệp thì phải hoàn thành đủ các học phần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Năm nhất đại học, bạn chị mình chọn học phần nhập môn để làm quen chương trình.
  • Bạn anh trai khen học phần thí nghiệm rất thực tế, đi kèm nhiều buổi thực hành.
  • Cô tư vấn nhắc rằng mỗi học phần có số tín chỉ khác nhau, nên phải sắp thời khóa biểu cho hợp lý.
3
Người trưởng thành
  • Tôi còn thiếu một học phần nữa mới đủ điều kiện tốt nghiệp.
  • Càng đi làm, tôi càng thấy một học phần kỹ năng mềm có thể thay đổi cách mình giao tiếp với đồng nghiệp.
  • Học phần lịch sử tư tưởng giúp tôi gỡ nhiều định kiến cũ, mở ra một cách đọc mới.
  • Chọn ít học phần nhưng học kỹ, đôi khi hiệu quả hơn chạy theo lịch kín mít.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khối lượng kiến thức tương đối trọn vẹn gồm một số đơn vị học trình để sinh viên tích luỹ dần trong quá trình học tập.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
học phần thuật ngữ giáo dục, trang trọng, trung tính, phạm vi đại học Ví dụ: Tôi còn thiếu một học phần nữa mới đủ điều kiện tốt nghiệp.
môn học trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi trong bối cảnh đại học Ví dụ: Kỳ này tôi đăng ký ba môn học bắt buộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu giáo dục, chương trình đào tạo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong giáo dục và đào tạo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và hành chính.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về các đơn vị kiến thức trong chương trình học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không liên quan đến giáo dục.
  • Thường đi kèm với các từ như "tín chỉ", "chương trình", "đào tạo".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "môn học"; "học phần" thường bao gồm nhiều môn học nhỏ hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Học phần" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "học phần này", "một học phần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, hai), và động từ (hoàn thành, đăng ký).