Tín chỉ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấy đặc biệt dùng để viết văn tự, văn khế.
Ví dụ: Tôi ký vào tín chỉ để xác nhận việc chuyển nhượng mảnh đất trước mặt các bô lão.
Nghĩa: Giấy đặc biệt dùng để viết văn tự, văn khế.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội mở rương gỗ, lấy ra tờ tín chỉ đã bọc vải cẩn thận.
  • Mẹ bảo đây là tín chỉ ghi lời hứa bán mảnh vườn ngày xưa.
  • Thầy cho chúng em xem bản sao tín chỉ để biết thời xưa người ta viết giấy tờ thế nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bảo tàng là một tờ tín chỉ úa màu, nét chữ Nôm vẫn còn rõ.
  • Gia đình anh giữ tín chỉ làm bằng chứng cho việc sang nhượng đất của tổ tiên.
  • Cụ kể, mỗi lần viết tín chỉ, người ta phải chọn ngày lành và đóng dấu son.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ký vào tín chỉ để xác nhận việc chuyển nhượng mảnh đất trước mặt các bô lão.
  • Trong ngăn tủ nhà ngoại còn một tờ tín chỉ mỏng như lá, mùi mực nâu quện mùi thời gian.
  • Luật sư nâng tờ tín chỉ lên trước ánh đèn, soi từng nét bút như đọc lại một kiếp người.
  • Giữ được tín chỉ cũ, ta giữ được lời cam kết của những người đã khuất, và cả sự yên ổn của con cháu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giấy đặc biệt dùng để viết văn tự, văn khế.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tín chỉ Cổ/ngành luật–hành chính xưa; trang trọng, trung tính Ví dụ: Tôi ký vào tín chỉ để xác nhận việc chuyển nhượng mảnh đất trước mặt các bô lão.
văn tự Trung tính, cổ; dùng trong ngữ cảnh giấy tờ giao ước Ví dụ: Ông giữ kỹ văn tự đã lập với chủ đất.
khế ước Trang trọng, pháp lý cổ; mức mạnh hơn vì nhấn vào tính ràng buộc Ví dụ: Hai bên ký khế ước mua bán ruộng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc tài liệu liên quan đến giao dịch tài chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, và pháp lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định một loại giấy tờ đặc biệt trong các giao dịch tài chính hoặc pháp lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến tài chính, pháp lý.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu theo nghĩa chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tín chỉ" trong giáo dục, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại giấy tờ thông thường khác.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tín chỉ học tập', 'tín chỉ ngân hàng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: 'tín chỉ quan trọng', 'mua tín chỉ'.