Biên bản
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản ghi lại những điều xảy ra hoặc tình trạng của một sự việc để làm bằng chứng về sau.
Ví dụ:
Cảnh sát đã lập biên bản hiện trường vụ tai nạn giao thông.
Nghĩa: Bản ghi lại những điều xảy ra hoặc tình trạng của một sự việc để làm bằng chứng về sau.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo ghi biên bản cuộc họp lớp rất cẩn thận.
- Bạn lớp trưởng lập biên bản khi chúng em chơi trò chơi.
- Sau buổi cắm trại, chúng em có một biên bản về những điều đã làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thư ký đã cẩn thận lập biên bản cuộc họp hội đồng trường.
- Biên bản kiểm tra an toàn phòng thí nghiệm được lưu giữ cẩn thận.
- Để giải quyết mâu thuẫn, các bạn đã cùng nhau lập biên bản thỏa thuận.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát đã lập biên bản hiện trường vụ tai nạn giao thông.
- Mỗi cuộc họp quan trọng đều cần có biên bản để làm căn cứ cho các quyết định sau này.
- Biên bản không chỉ là giấy tờ hành chính mà còn là dấu ấn của thời gian, ghi lại những khoảnh khắc không thể lặp lại.
- Việc lập biên bản chi tiết giúp chúng ta nhìn lại quá trình, rút ra bài học và tránh lặp lại sai lầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để ghi lại nội dung cuộc họp, sự kiện hoặc tình huống cần lưu trữ thông tin chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành luật, quản lý, kinh doanh để ghi nhận sự kiện hoặc tình huống cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính thức, nghiêm túc và khách quan.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần ghi lại thông tin một cách chính xác và có thể kiểm chứng.
- Tránh dùng trong các tình huống không chính thức hoặc không cần lưu trữ thông tin.
- Thường đi kèm với các từ như "lập", "ghi", "ký" để chỉ hành động tạo ra biên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "báo cáo"; biên bản thường mang tính ghi nhận sự kiện, trong khi báo cáo có thể bao gồm phân tích và đánh giá.
- Chú ý đến tính chính xác và đầy đủ của thông tin khi lập biên bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "biên bản cuộc họp", "biên bản ghi nhớ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "lập biên bản", "biên bản chi tiết".
