Chứng từ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấy tờ làm bằng chứng về việc chi thu, xuất nhập.
Ví dụ: Tôi nộp đầy đủ chứng từ cho kế toán.
Nghĩa: Giấy tờ làm bằng chứng về việc chi thu, xuất nhập.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ giữ kỹ chứng từ khi mua sách vở cho em.
  • Cô thủ quỹ kẹp chứng từ vào sổ sau khi trả tiền điện.
  • Chú cửa hàng đưa chứng từ khi giao thùng sữa cho lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thư viện yêu cầu chứng từ để ghi nhận khoản tiền ủng hộ.
  • Quản lý câu lạc bộ lưu chứng từ mua bóng để cuối tháng quyết toán.
  • Bạn lớp trưởng xin xem chứng từ nhập áo đồng phục để đối chiếu số lượng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nộp đầy đủ chứng từ cho kế toán.
  • Không có chứng từ hợp lệ thì khoản chi đó rất khó giải trình.
  • Chị ấy sắp xếp chứng từ theo từng đợt nhập hàng, nhìn vào là thấy dòng tiền đi thế nào.
  • Anh giữ chứng từ như giữ dấu vết của mỗi quyết định mua bán, có thiếu một tờ là câu chuyện lập tức khuyết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giấy tờ làm bằng chứng về việc chi thu, xuất nhập.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chứng từ Trang trọng, hành chính–kế toán; trung tính, chính xác, không biểu cảm Ví dụ: Tôi nộp đầy đủ chứng từ cho kế toán.
chứng cứ Trang trọng, pháp lý; mạnh hơn về tính pháp lý, phạm vi rộng hơn giấy tờ kế toán → chỉ phù hợp khi nhấn vào bằng chứng dạng tài liệu Ví dụ: Hồ sơ thiếu chứng cứ bằng văn bản về khoản thu.
bằng chứng Trung tính, phổ thông; nghĩa rộng hơn, không chuyên biệt kế toán → thay được khi nhấn vào “giấy tờ chứng minh” Ví dụ: Cần nộp bằng chứng cho các khoản chi.
giả mạo Trang trọng, pháp lý; chỉ tính chất không thật của giấy tờ → đối lập về giá trị chứng minh Ví dụ: Hồ sơ bị loại do chứng từ giả mạo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, tài chính và kế toán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong lĩnh vực kế toán, tài chính và quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin và xác thực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác nhận hoặc chứng minh các giao dịch tài chính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến tài chính.
  • Thường đi kèm với các từ như "hóa đơn", "biên lai" để chỉ rõ loại chứng từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hóa đơn" hay "biên lai" nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'chứng từ kế toán', 'chứng từ hợp lệ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hợp lệ, cần thiết), động từ (kiểm tra, lưu trữ) và lượng từ (một số, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...