Hoá đơn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấy ghi hàng đã bán cùng với giá tiền để làm bằng.
Ví dụ:
Tôi yêu cầu xuất hoá đơn khi thanh toán bữa trưa.
Nghĩa: Giấy ghi hàng đã bán cùng với giá tiền để làm bằng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nhận hoá đơn sau khi mua sách ở nhà sách.
- Cô thu ngân đưa hoá đơn kèm túi đồ cho bố em.
- Thầy dặn giữ hoá đơn để đổi bút nếu bị hỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ chụp lại hoá đơn quán cà phê để chia tiền cho nhóm.
- Cô chú quán ăn in hoá đơn rõ ràng, có tên món và giá.
- Khi mua tai nghe online, mình lưu hoá đơn điện tử để bảo hành.
3
Người trưởng thành
- Tôi yêu cầu xuất hoá đơn khi thanh toán bữa trưa.
- Giữ hoá đơn là thói quen nhỏ nhưng giúp kiểm soát chi tiêu rất tốt.
- Doanh nghiệp cần hoá đơn hợp lệ để hạch toán minh bạch.
- Anh ấy so đối từng hoá đơn cuối tháng, thấy mình mua những thứ không thật sự cần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giấy ghi hàng đã bán cùng với giá tiền để làm bằng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoá đơn | trung tính, hành chính–thương mại, trang trọng vừa phải Ví dụ: Tôi yêu cầu xuất hoá đơn khi thanh toán bữa trưa. |
| hoá đơn | chính tả chuẩn hiện hành, trung tính Ví dụ: Vui lòng xuất hóa đơn cho đơn hàng này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mua bán hàng hóa, dịch vụ để xác nhận giao dịch.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kế toán, báo cáo tài chính, và các bài viết về kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong kế toán, tài chính, và quản lý kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, đặc biệt trong văn bản hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác nhận giao dịch mua bán hoặc dịch vụ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giao dịch tài chính.
- Thường đi kèm với các thông tin chi tiết như ngày tháng, số tiền, và mô tả hàng hóa hoặc dịch vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "biên lai"; hóa đơn thường chi tiết hơn và có giá trị pháp lý cao hơn.
- Chú ý kiểm tra tính chính xác của thông tin trên hóa đơn để tránh sai sót.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hoá đơn mua hàng', 'hoá đơn thanh toán'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như 'xuất', 'nhận'), tính từ (như 'hợp lệ', 'giả'), và lượng từ (như 'một', 'nhiều').
