Sổ sách
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sổ để ghi chép (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi kiểm tra sổ sách trước khi ký vào biên nhận.
Nghĩa: Sổ để ghi chép (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nào cô cũng mở sổ sách ra để ghi bài cho cả lớp.
- Mẹ cất sổ sách ở ngăn kéo để dễ tìm khi cần ghi chép.
- Bạn Lan có sổ sách gọn gàng, trang nào cũng viết ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thư viện yêu cầu ai mượn sách cũng ghi vào sổ sách để quản lý.
- Bạn lớp trưởng kiểm tra sổ sách câu lạc bộ trước buổi họp.
- Nhờ giữ sổ sách cẩn thận, nhóm học sinh dễ theo dõi các khoản đóng góp.
3
Người trưởng thành
- Tôi kiểm tra sổ sách trước khi ký vào biên nhận.
- Sổ sách càng rõ ràng, công việc càng bớt lộn xộn.
- Anh kế toán nói thẳng: sổ sách không sạch thì uy tín cũng khó sạch.
- Giữa bề bộn dự án, một cuốn sổ sách ngay ngắn giúp tôi giữ kỷ luật bản thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sổ để ghi chép (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
sổ bộ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sổ sách | trung tính, phổ thông; phạm vi hành chính/kế toán; mức khái quát, không nhấn mạnh nội dung cụ thể Ví dụ: Tôi kiểm tra sổ sách trước khi ký vào biên nhận. |
| sổ bộ | trang trọng, hành chính; hơi hẹp về phạm vi (thường về dân cư/tài sản) nhưng gần nghĩa tổng quát Ví dụ: Cán bộ rà soát lại sổ bộ của xã. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc quản lý, ghi chép thông tin cá nhân hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến quản lý, kế toán, tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kế toán, quản trị kinh doanh, và các ngành liên quan đến quản lý dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản hành chính và học thuật.
- Thường thuộc văn viết và chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý về việc ghi chép, quản lý thông tin một cách có hệ thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quản lý hoặc ghi chép.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại sổ sách cụ thể (ví dụ: sổ sách kế toán).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sổ ghi chép cụ thể như "sổ tay" hay "sổ nhật ký".
- Khác biệt với "tài liệu" ở chỗ "sổ sách" thường chỉ các ghi chép có tính hệ thống và liên tục.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích ghi chép.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sổ sách kế toán", "sổ sách ghi chép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "kiểm tra", "ghi chép"), tính từ (như "đầy đủ", "chính xác") và lượng từ (như "một cuốn", "nhiều").
