Nhật ký

Nghĩa & Ví dụ
Ví dụ: Tôi viết nhật ký mỗi tối để sắp xếp lại cảm xúc.
Nghĩa:
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé mở nhật ký và viết về chuyến đi chơi với lớp.
  • Trong nhật ký, em kể hôm nay được cô khen trước lớp.
  • Trước khi ngủ, em viết vài dòng nhật ký để nhớ lại một ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó gấp nhật ký lại khi nghe tiếng mẹ gọi, giấu những dòng tâm sự còn dang dở.
  • Trong nhật ký, tôi ghi cả những lần mình đã sai để mai này đọc lại mà lớn lên.
  • Những trang nhật ký thấm mùi mưa, như giữ lại cả buổi chiều trên sân trường.
3
Người trưởng thành
  • Tôi viết nhật ký mỗi tối để sắp xếp lại cảm xúc.
  • Nhật ký giúp tôi nhìn rõ mình hơn, như một chiếc gương không biết nói dối.
  • Có những trang nhật ký chỉ nên đọc một lần, rồi khép lại cho nhẹ lòng.
  • Từ ngày tập viết nhật ký buổi sáng, tôi thấy ngày mình bắt đầu gọn gàng và tỉnh táo hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng trực tiếp trong giao tiếp, nhưng có thể nhắc đến khi nói về thói quen viết nhật ký.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học, giáo dục hoặc khi mô tả thói quen cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện tâm tư, tình cảm của nhân vật hoặc tác giả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự riêng tư, cá nhân và thường mang tính chất tâm sự.
  • Thường thuộc phong cách văn chương hoặc cá nhân hơn là hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn ghi lại những suy nghĩ, cảm xúc cá nhân một cách chân thực.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự khách quan.
  • Thường được viết dưới dạng văn xuôi, không có cấu trúc cố định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "nhật ký" và "nhật trình"; "nhật ký" mang tính cá nhân hơn.
  • Để tự nhiên, nên viết theo cảm xúc thật và không cần quá chú trọng vào ngữ pháp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhật ký của tôi", "nhật ký hàng ngày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "cá nhân"), động từ (như "viết"), hoặc đại từ sở hữu (như "của tôi").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới