Chứng chỉ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấy chứng nhận do cơ quan có thẩm quyền cấp.
Ví dụ: Tôi đã bổ sung chứng chỉ vào hồ sơ xin việc.
Nghĩa: Giấy chứng nhận do cơ quan có thẩm quyền cấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo khen Minh vì em vừa nhận chứng chỉ bơi lội.
  • Lan treo chứng chỉ vẽ lên góc học tập của mình.
  • Ba đưa cho chú bảo vệ xem chứng chỉ ra vào khu công viên nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tôi nộp chứng chỉ tin học để được cộng điểm hoạt động.
  • Bạn ấy giữ chứng chỉ tiếng Anh như một kỷ niệm của mùa hè chăm chỉ.
  • Đội tuyển phải xuất trình chứng chỉ y tế trước khi thi đấu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã bổ sung chứng chỉ vào hồ sơ xin việc.
  • Chiếc chứng chỉ nằm gọn trong bìa nhựa, nhắc tôi về quãng thời gian nỗ lực không ngừng.
  • Không có chứng chỉ phù hợp, cánh cửa nghề nghiệp đôi khi đóng lại rất khẽ nhưng rất chắc.
  • Anh ký vào đơn, đính kèm chứng chỉ và chờ email xác nhận từ cơ quan tiếp nhận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giấy chứng nhận do cơ quan có thẩm quyền cấp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chứng chỉ Trang trọng, hành chính, trung tính; dùng trong giáo dục/đào tạo/ nghề nghiệp. Ví dụ: Tôi đã bổ sung chứng chỉ vào hồ sơ xin việc.
văn bằng Trang trọng, giáo dục, hơi hẹp về ngữ vực nhưng thay thế được trong bối cảnh học thuật Ví dụ: Cô ấy nhận văn bằng sau khóa bồi dưỡng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hoàn thành một khóa học hoặc đạt được một kỹ năng cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, thông báo tuyển dụng, hoặc hồ sơ xin việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu đào tạo, hướng dẫn nghề nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác nhận một kỹ năng hoặc trình độ đã được công nhận.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có sự công nhận chính thức.
  • Thường đi kèm với tên khóa học hoặc lĩnh vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bằng cấp"; "chứng chỉ" thường có giá trị thấp hơn và ngắn hạn hơn.
  • Chú ý đến cơ quan cấp để đảm bảo tính hợp lệ và uy tín.
  • Người học cần phân biệt rõ với các từ gần nghĩa để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chứng chỉ tiếng Anh", "chứng chỉ hành nghề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và danh từ khác, ví dụ: "nhận chứng chỉ", "chứng chỉ quốc tế".