Thẻ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mảnh tre, gỗ... dẹp và mỏng, dùng để ghi nhận hay đánh dấu điều gì.
Ví dụ:
Thợ vườn gắn thẻ ghi giống vào từng gốc cây.
2.
danh từ
Giấy chứng nhận một tư cách nào đó, thường có dạng nhỏ, gọn.
Ví dụ:
Anh ấy đưa thẻ căn cước theo yêu cầu kiểm tra.
3.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Vật nhỏ có hình dẹp và mỏng như cái thẻ tre.
Ví dụ:
Cô ấy mua thẻ điện thoại ở tiệm tạp hóa.
Nghĩa 1: Mảnh tre, gỗ... dẹp và mỏng, dùng để ghi nhận hay đánh dấu điều gì.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo cắm thẻ tên vào chậu cây để nhớ loại hoa.
- Con kẹp thẻ đánh dấu vào trang đang đọc dở.
- Chúng em treo thẻ ghi số thứ tự lên móc cặp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan buộc thẻ ghi chú vào chùm chìa khóa để khỏi lẫn.
- Người thủ thư luồn thẻ mục lục vào ngăn kệ, nhìn là biết sách ở đâu.
- Tôi đặt chiếc thẻ gỗ khắc chữ lên bàn, như một lời nhắc nhẹ nhàng cho việc cần làm.
3
Người trưởng thành
- Thợ vườn gắn thẻ ghi giống vào từng gốc cây.
- Trong ngăn kéo, tôi giữ lại chiếc thẻ tre mòn cạnh, như một cột mốc của ngày xưa.
- Anh kẹp thẻ nhắc việc vào lịch bàn, để khỏi chạy theo trí nhớ vốn hay trượt.
- Một chiếc thẻ nhỏ cắm trên luống rau đủ giữ lại tên gọi giữa bao mùa đổi gió.
Nghĩa 2: Giấy chứng nhận một tư cách nào đó, thường có dạng nhỏ, gọn.
1
Học sinh tiểu học
- Bố đưa thẻ căn cước cho chú công an xem.
- Mẹ quẹt thẻ nhân viên để mở cửa công ty.
- Em đeo thẻ học sinh khi vào cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô thu ngân yêu cầu xuất trình thẻ căn cước trước khi thanh toán.
- Cổng ký túc xá chỉ mở khi quét đúng thẻ của người ở.
- Bạn Minh mượn sách phải xuất thẻ thư viện, thiếu là hệ thống không cho mượn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đưa thẻ căn cước theo yêu cầu kiểm tra.
- Thẻ nhân viên mở ra cánh cửa công ty nhưng cũng buộc ta giữ đúng kỷ luật nghề nghiệp.
- Chiếc thẻ ngân hàng mỏng dính mà chứa cả thói quen chi tiêu của một đời người.
- Đeo thẻ dự họp, tôi tự nhắc mình nói điều cần nói và lắng nghe phần còn lại.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Vật nhỏ có hình dẹp và mỏng như cái thẻ tre.
1
Học sinh tiểu học
- Em sưu tầm thẻ bài hình siêu nhân để chơi cùng bạn.
- Anh trai tặng em thẻ điện thoại để nạp tiền.
- Bà kẹp thẻ thuốc vào túi để nhớ giờ uống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cửa hàng phát thẻ giảm giá mỏng như lá, cất ví không cộm.
- Bạn tôi đổi thẻ nạp dữ liệu rồi vui vẻ lướt web cả buổi.
- Trong trò chơi, cậu lật trúng thẻ thưởng nên được thêm lượt.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy mua thẻ điện thoại ở tiệm tạp hóa.
- Ngăn ví lẫn lộn thẻ giảm giá, thẻ tích điểm, cái nào cũng mỏng như lời mời gọi chi tiêu.
- Trong sòng bài hợp pháp, tiếng quẹt thẻ bài trên mặt nỉ nghe lạnh như kim loại.
- Một tấm thẻ nạp nhỏ xíu có thể kéo dài cả cuộc trò chuyện đêm khuya.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại thẻ như thẻ học sinh, thẻ ngân hàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, báo cáo liên quan đến giấy tờ tùy thân hoặc chứng nhận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong lĩnh vực công nghệ thông tin, ngân hàng, và quản lý dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính, học thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định một loại giấy tờ hoặc vật dụng có chức năng nhận diện hoặc chứng nhận.
- Tránh dùng từ "thẻ" khi không có ý nghĩa liên quan đến nhận diện hoặc chứng nhận.
- Thẻ có thể đi kèm với các từ chỉ loại như "thẻ căn cước", "thẻ ngân hàng" để chỉ rõ chức năng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "giấy", "phiếu"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ chức năng của từng loại thẻ.
- Chú ý cách phát âm và viết đúng để tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái thẻ", "thẻ căn cước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, mỏng), động từ (ghi, đánh dấu), và lượng từ (một, vài).
