Vé
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chắn bùn.
Ví dụ:
Chiếc vé sau lỏng ốc nên nước bắn đầy lưng.
2.
danh từ
Giấy nhỏ có giá trị nhất định, chứng nhận đã trả tiền cho một suất đi tàu xe, xem giải trí, v.v., thường chỉ dùng được một lần.
Ví dụ:
Tôi đã mua vé và nhận mã ghế qua email.
Nghĩa 1: Chắn bùn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú lau sạch vé xe đạp để bùn không bắn lên.
- Trời mưa, vé sau giúp bánh xe không hắt nước vào lưng.
- Bố nhắc em gắn chặt vé để đi đường đất cho sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa, bùn bám dày trên vé, nhìn xe lấm lem hẳn đi.
- Chiếc vé cong nhẹ ôm sát bánh, chặn lại tia nước bắn tung tóe.
- Bạn ấy thay vé mới, đi học qua ổ gà cũng đỡ ướt áo hơn.
3
Người trưởng thành
- Chiếc vé sau lỏng ốc nên nước bắn đầy lưng.
- Khi không có vé, một đoạn đường mưa đủ biến áo thành tấm vải hoa bùn.
- Tôi thích kiểu vé kim loại mảnh, nhìn gọn mà chắn nước tốt.
- Thợ khuyên tôi chỉnh lại khoảng cách giữa vé và lốp để đỡ kêu cọ.
Nghĩa 2: Giấy nhỏ có giá trị nhất định, chứng nhận đã trả tiền cho một suất đi tàu xe, xem giải trí, v.v., thường chỉ dùng được một lần.
1
Học sinh tiểu học
- Con cầm vé xe buýt cẩn thận kẻo rơi nhé.
- Mẹ mua vé xem kịch thiếu nhi cho cả nhà.
- Bác soát vé xin con đưa vé để kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình đặt vé xem phim buổi tối, ra về còn bàn luận mãi.
- Cầm chiếc vé concert, mình thấy háo hức từ lúc xếp hàng.
- Bạn nào quên mang vé lên xe là phải mua lại, nhớ nhé.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã mua vé và nhận mã ghế qua email.
- Có những tấm vé mở ra cả một kỷ niệm, như buổi diễn đầu mùa mưa năm ấy.
- Đôi khi, một vé khứ hồi rẻ là lý do đủ để mình tạm rời thành phố.
- Giữ vé cẩn thận, vì lúc kiểm tra giữa chặng mà mất là phiền toái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chắn bùn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vé | Chỉ bộ phận chắn bùn của xe cộ, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói. Ví dụ: Chiếc vé sau lỏng ốc nên nước bắn đầy lưng. |
| vè | khẩu ngữ, trung tính, phổ biến ở một số vùng miền Ví dụ: Chiếc xe đạp cũ của tôi bị gãy cái vè sau. |
Nghĩa 2: Giấy nhỏ có giá trị nhất định, chứng nhận đã trả tiền cho một suất đi tàu xe, xem giải trí, v.v., thường chỉ dùng được một lần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mua bán hoặc sử dụng dịch vụ như đi xe buýt, xem phim.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các thông báo, hướng dẫn liên quan đến sự kiện, dịch vụ công cộng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết đời sống thường nhật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác nhận quyền sử dụng dịch vụ hoặc tham gia sự kiện.
- Tránh dùng khi không có sự liên quan đến dịch vụ hoặc sự kiện cụ thể.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại vé (ví dụ: vé tàu, vé xem phim).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giấy tờ khác như "thẻ" hoặc "phiếu".
- Khác biệt với "thẻ" ở chỗ vé thường chỉ dùng một lần, trong khi thẻ có thể dùng nhiều lần.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với nghĩa khác của từ "vé" (chắn bùn).
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vé tàu", "vé xem phim".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (mua, bán, kiểm tra) và tính từ (rẻ, đắt).
