Chắn

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
chắn cạ. Lối chơi bài, cứ hai quân cùng loại hợp lại thành một “chắn”, khác loại hợp lại thành một “cạ”.
2.
động từ
Ngăn giữ lại, không cho tiếp tục vận động theo một hướng nào đó.
3.
động từ
(ít dùng). Ngăn để phân chia ra.
4.
danh từ
Vật để ngăn lại, không cho qua.
5.
động từ
Chặt đứt.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ngăn chặn hoặc cản trở điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả các biện pháp ngăn chặn hoặc trong các bài viết về trò chơi bài.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả hành động ngăn cản hoặc trong ngữ cảnh chơi bài.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động ngăn chặn hoặc cản trở.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Có thể thay thế bằng từ "ngăn" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngăn" do nghĩa gần giống.
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
ngăn cản chặn hãm giữ bịt bít che đỡ

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới