Học trình
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị xác định khối lượng kiến thức truyền đạt trong 15 giờ trên giảng đường đại học.
Ví dụ:
Chiều nay tôi có học trình ở giảng đường A.
Nghĩa: Đơn vị xác định khối lượng kiến thức truyền đạt trong 15 giờ trên giảng đường đại học.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay cô nói lịch học trình của khoa đã đổi.
- Anh trai bảo hôm nay có học trình nên không về sớm.
- Chuông reo báo bắt đầu học trình ở giảng đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị tôi sắp có học trình buổi chiều nên đang chuẩn bị giáo trình và vở ghi.
- Vì trùng học trình, anh ấy không thể tham gia câu lạc bộ hôm nay.
- Lịch học trình dày đặc khiến sinh viên phải sắp xếp thời gian cẩn thận.
3
Người trưởng thành
- Chiều nay tôi có học trình ở giảng đường A.
- Có những ngày học trình liên tiếp, tôi chỉ kịp uống vội ly cà phê rồi vào lớp.
- Khi đăng ký tín chỉ, tôi phải ghép các học trình sao cho không chồng giờ.
- Sau nhiều năm đi làm, quay lại giảng đường, mỗi học trình đều mang đến cảm giác hứng khởi khác lạ.
Phân tích ngữ pháp
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một học trình", "học trình này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các lượng từ (một, hai, ba), tính từ (dài, ngắn), và động từ (hoàn thành, bắt đầu).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
