Chuyên khoa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận chuyên môn hẹp của một ngành khoa học, kĩ thuật.
Ví dụ: Tôi đặt lịch tại chuyên khoa tim mạch.
Nghĩa: Bộ phận chuyên môn hẹp của một ngành khoa học, kĩ thuật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bệnh viện có nhiều chuyên khoa như mắt và tai mũi họng.
  • Cô bác sĩ làm ở chuyên khoa răng hàm mặt.
  • Anh trai em thích tìm hiểu chuyên khoa máy tính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em chọn khám ở chuyên khoa da liễu vì da bị dị ứng.
  • Trường đại học có chuyên khoa robot tách biệt với chuyên khoa cơ điện.
  • Trong bệnh viện, mỗi chuyên khoa xử lý một nhóm bệnh riêng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đặt lịch tại chuyên khoa tim mạch.
  • Ở viện nghiên cứu, mỗi chuyên khoa đào sâu một mảng hẹp để tránh chồng chéo.
  • Việc chuyển tuyến đúng chuyên khoa giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
  • Doanh nghiệp cũng có thể tổ chức theo kiểu chuyên khoa, mỗi nhóm phụ trách một mảng kỹ thuật cụ thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận chuyên môn hẹp của một ngành khoa học, kĩ thuật.
Từ đồng nghĩa:
chuyên ngành ngành hẹp
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chuyên khoa trung tính, hành chính–học thuật, trang trọng nhẹ Ví dụ: Tôi đặt lịch tại chuyên khoa tim mạch.
chuyên ngành trung tính, giáo dục–học thuật; phạm vi dùng tương đương trong bối cảnh giáo dục/y tế Ví dụ: Sinh viên đăng ký chuyên ngành/chuyên khoa tim mạch.
ngành hẹp trung tính, mô tả; dùng phổ thông, không quá trang trọng Ví dụ: Anh ấy nghiên cứu một ngành hẹp/chuyên khoa của vật lý.
tổng quát trung tính, đối lập phạm vi; hay dùng trong y khoa, quản trị Ví dụ: Phòng khám tổng quát vs phòng khám chuyên khoa.
đa khoa trung tính, y tế; đối lập với chuyên khoa trong hệ thống bệnh viện Ví dụ: Bệnh viện đa khoa khác bệnh viện chuyên khoa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến y tế, giáo dục hoặc các ngành khoa học kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu chuyên môn và báo cáo khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn và sự chính xác cao.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một lĩnh vực chuyên môn cụ thể trong ngành khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải phân biệt rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "chuyên ngành" hoặc "ngành học"; cần chú ý đến phạm vi hẹp hơn của "chuyên khoa".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và đối tượng mà từ này áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chuyên khoa tim mạch", "chuyên khoa nhi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ ngành nghề hoặc lĩnh vực, ví dụ: "bác sĩ chuyên khoa", "bệnh viện chuyên khoa".