Cao thủ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người tài giỏi, có khả năng hoạt động và ứng phó hơn hẳn người thường.
Ví dụ:
Anh ta là cao thủ trong nghề, xử lý việc trơn tru và nhanh gọn.
Nghĩa: Người tài giỏi, có khả năng hoạt động và ứng phó hơn hẳn người thường.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ấy là cao thủ cờ vua của lớp, cứ chơi là thắng.
- Cô Lan là cao thủ vẽ tranh, nhìn là biết tay nghề cao.
- Bạn Minh là cao thủ đá cầu, tung chân là quả cầu bay rất xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong đội bóng rổ, cậu ấy là cao thủ ném xa, lúc căng thẳng vẫn ghi điểm.
- Ở câu lạc bộ tin học, chị Trang đúng là cao thủ giải thuật, gặp bài khó cũng bình tĩnh xử lý.
- Bạn ấy nói chuyện trước lớp như một cao thủ thuyết trình, dẫn dắt mọi người rất tự nhiên.
3
Người trưởng thành
- Anh ta là cao thủ trong nghề, xử lý việc trơn tru và nhanh gọn.
- Trong các cuộc đàm phán, cô ấy là một cao thủ, biết khi nào nên nhún, khi nào nên đẩy.
- Nhìn cách anh dựng kế hoạch, tôi hiểu ngay mình đang đứng trước một cao thủ thực thụ.
- Giữa sóng gió, cao thủ không phô trương, chỉ lặng lẽ đặt nước đi quyết định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người tài giỏi, có khả năng hoạt động và ứng phó hơn hẳn người thường.
Từ đồng nghĩa:
bậc thầy
Từ trái nghĩa:
người mới
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cao thủ | Chỉ người có kỹ năng vượt trội, thường dùng trong các lĩnh vực đòi hỏi sự tinh thông, khéo léo (thể thao, trò chơi, nghề thủ công, nghệ thuật). Ví dụ: Anh ta là cao thủ trong nghề, xử lý việc trơn tru và nhanh gọn. |
| bậc thầy | Trung tính, trang trọng hoặc biểu lộ sự ngưỡng mộ, dùng để chỉ người đạt đến trình độ tinh thông, lão luyện trong một lĩnh vực. Ví dụ: Ông ấy là một bậc thầy về thư pháp. |
| người mới | Trung tính, chỉ người chưa có kinh nghiệm, kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: Anh ta chỉ là người mới trong nghề này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc bình luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có tài năng đặc biệt, thường trong bối cảnh truyện tranh, tiểu thuyết võ hiệp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn trọng đối với người có tài năng.
- Thường mang sắc thái tích cực, khích lệ.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội của ai đó trong một lĩnh vực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc văn bản giải trí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "chuyên gia" hoặc "bậc thầy" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống không quá nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cao thủ", "cao thủ võ lâm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, nổi tiếng), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).
