Lạnh giá
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như giá lạnh. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như giá lạnh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạnh giá | Diễn tả mức độ lạnh rất cao, thường gây cảm giác buốt, tê tái; mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: |
| giá lạnh | Mức độ lạnh rất cao, thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả cảnh vật, trung tính. Ví dụ: Mùa đông giá lạnh khiến mọi người co ro. |
| rét buốt | Mức độ lạnh rất cao, gây cảm giác đau buốt, tê tái; thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, trung tính. Ví dụ: Gió rét buốt thổi qua khe cửa. |
| nóng bức | Mức độ nóng cao, gây cảm giác khó chịu, ngột ngạt; trung tính. Ví dụ: Thời tiết nóng bức khiến mọi người mệt mỏi. |
| nóng nực | Mức độ nóng cao, gây cảm giác khó chịu, oi ả; trung tính. Ví dụ: Căn phòng nóng nực không có điều hòa. |
| oi ả | Mức độ nóng cao kèm độ ẩm, gây cảm giác khó chịu, bức bối; trung tính. Ví dụ: Buổi trưa oi ả không một gợn gió. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc cảm giác lạnh buốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết miêu tả thời tiết hoặc tình hình khí hậu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mạnh mẽ về sự lạnh lẽo, cô đơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác lạnh buốt, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khắc nghiệt.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác lạnh buốt, đặc biệt trong văn chương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về nhiệt độ, thay vào đó dùng "lạnh" hoặc "rất lạnh".
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ miêu tả thời tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giá lạnh", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Lạnh giá" thường mang tính hình tượng hơn so với "lạnh".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm giác hoặc thời tiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lạnh giá", "quá lạnh giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
