Tiếng Anh lớp 3 Unit 1 Lesson Six trang 15 Family and Friends


1. Listen and write. 2. Ask and answer about you. 3. Talk about you. 4. Write about you. 5. Share with your friend. Write about your friend.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

Listening (Nghe)

1. Listen and write.

(Nghe và viết.)

Lời giải chi tiết:

Đang cập nhật!

Bài 2

Speaking (Nói)

2. Ask and answer about you.

(Hỏi và trả lời về bản thân em.)

Lời giải chi tiết:

- What’s your favorite toy? (Đồ chơi mà bạn yêu thích là gì?)

   It’s a teddy bear. (Đó là gấu bông.)

- What’s your favorite color? (Màu sắc mà bạn yêu thích là gì?)

   It’s red. (Đó là màu đỏ.)

Bài 3

3. Talk about you.

(Kể về bạn.)

My favorite toy is my ball. My favorite color is green.

(Đồ chơi yêu thích của tôi là quả bóng. Màu sắc yêu thích của tôi là xanh lá.)

Lời giải chi tiết:

My favorite toy is a teddy bear. My favorite color is red.

(Đồ chơi mà tôi yêu thích là con gấu bông. Màu mà tôi yêu thích là màu đỏ.)

Bài 4

Writing (Viết)

4. Write about you.

(Viết về bạn.)

1. My favorite toy is ____.

2. My____.

Lời giải chi tiết:

1. My favorite toy is a teddy bear. (Đồ chơi mà tôi yêu thích là con gấu bông.)

2. My favorite color is red. (Màu mà tôi yêu thích là màu đỏ.)

Bài 5

5. Share with your friend. Write about your friend.

(Chia sẻ với bạn của bạn. Viết về bạn của bạn.)

1. My favorite toy is ____.

2. My____.

Lời giải chi tiết:

1. My favorite toy is a ball. 

(Đồ chơi mà tôi yêu thích là quả bóng.)

2. My favorite color is blue.

(Màu mà tôi yêu thích là màu xanh lam.)


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm