Tiếng Anh lớp 3 Fluency Time! 1 Lesson One trang 30 Family and Friends


1. Watch and listen. Read and say. 2. Watch and listen. Write. 3. Look at the people. Point and say.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. Watch and listen. Read and say.

(Xem và nghe. Đọc và nói.)


1. Kate: Dad, Dad! Dad, this is Mrs. Smith. And this is my dad.

    (Bố, bố! Bố, Đây là cô Smith. Và đây là bố em.)

2. Dad: Nice to meet you.

    (Rất vui được gặp cô.)

    Mrs. Smith: Nice to meet you, too.

    (Tôi cũng rất vui được gặp ông.)

Bài 2

2. Watch and listen. Write.

(Xem và nghe. Viết.)


Lời giải chi tiết:

1. Her name is Molly. (Tên của cô ấy là Molly.)

2. Hello, Molly. Nice to meet you. (Xin chào, Molly. Rất vui được gặp bạn.)

3. Nice to meet you, too(Tôi cũng rất vui được gặp bạn.)

Bài 3

3. Look at the people. Point and say.

(Nhìn vào những người này. Chỉ và nói.)

 

This is Sarah. (Đây là Sarah.)

 

Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)

Lời giải chi tiết:

1. This is Peter. (Đây là Peter.)

     Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn)

2. This is Mr. Smith. ( Đây là Ngài Smith.)

     Nice to meet you. (Rất vui được gặp  Ngài.)

3. This is Miss White. (Đây là cô White.)

     Nice to meet you. (Rất vui được gặp cô.)


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu