Tiếng Anh 6 - Right on 3a. Reading - Unit 3: All about food

Vocabulary: Food – 3a. Reading - Unit 3: All about food - Tiếng Anh 6 – Right on!


Tổng hợp các bài tập và lý thuyết ở phần Vocabulary: Food – 3a. Reading - Unit 3: All about food - Tiếng Anh 6 – Right on!

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 3

Vocabulary Food

3. Complete the sentences with flavour, pies, meal, chef, drinks or recipe.

(Hoàn thành câu với flavour, pies, meal, chef, drinks hoặc recipe.)

1. I always use my grandma's __________ when I make lemon cake.

2. Chocolate is my favourite __________ of ice cream.

3. My mum makes excellent apple __________ .

4. Jamie Oliver is a famous  __________ ; his dishes are excellent.

5. I don't like sugary __________. They are unhealthy.

6. Fish and chips is a British __________ .

Phương pháp giải:

- flavour (n): hương vị

- pies (n): bánh nướng

- meal (n): bữa ăn

- chef (n): đầu bếp

- recipe (n): công thức nấu ăn

Lời giải chi tiết:

1. recipe

2. flavour

3. pies

4. chef

5. drinks

6. meal

1. I always use my grandma's recipe when I make lemon cake.

(Tôi luôn sử dụng công thức của bà tôi khi tôi làm bánh chanh.)

2. Chocolate is my favourite flavour of ice cream.

(Sô cô la là hương vị kem yêu thích của tôi.)

3. My mum makes excellent apple pies.

(Mẹ tôi làm bánh táo tuyệt vời.)

4. Jamie Oliver is a famous chef; his dishes are excellent.

(Jamie Oliver là một đầu bếp nổi tiếng; các món ăn của anh ấy rất xuất sắc.)

5. I don't like sugary drinks. They are unhealthy.

(Tôi không thích đồ uống có đường. Chúng không lành mạnh.)

6. Fish and chips is a British meal.

(Cá và khoai tây chiên là bữa ăn của người Anh.)

Bài 4

4. Match the highlighted words in the texts to their opposites below.

(Nối các từ được làm nổi bật với các từ trái nghĩa của nó ở bên dưới.)

1. easy >< ­­­­­­__________

2. ordinary >< __________

3. unhealthty >< __________

4. sad >< __________

Phương pháp giải:

- healthy (a): lành mạnh (tốt cho sức khỏe)

- difficult (a): khó

- happy (a): vui vẻ, hạnh phúc

- special (a): đặc biệt

Lời giải chi tiết:

1. difficult

2. special

3. healthy

4. happy

Loigiaihay.com


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

Các bài liên quan: - 3a. Reading - Unit 3: All about food


Hỏi bài