Hoạt

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nhanh nhẹn, tỏ ra rất có sinh khí.
Ví dụ: Cô ấy hoạt, làm việc gì cũng nhanh.
2.
tính từ
(Nét vẽ hoặc lời văn) thanh thoát, lưu loát.
Ví dụ: Giọng văn này hoạt, trôi như một dòng suối.
Nghĩa 1: Nhanh nhẹn, tỏ ra rất có sinh khí.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé rất hoạt, chạy nhảy suốt sân trường.
  • Con mèo nhà em hoạt, cứ rón rén rồi vọt qua ghế.
  • Cậu bạn tổ em nói năng hoạt, làm cả lớp cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng khá hoạt, xử lý việc lớp gọn gàng.
  • Cầu thủ nhỏ con mà hoạt, thoát người rất dẻo.
  • Nhóm kịch diễn khá hoạt, không khí sân khấu bừng lên.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy hoạt, làm việc gì cũng nhanh.
  • Trong cuộc họp, anh ta hoạt nhưng không hề vội, từng bước đều sáng rõ.
  • Một người hoạt thường kéo nhịp cả phòng làm việc đi lên.
  • Tuổi chưa lớn, nhưng cậu ấy đã hoạt, có lửa và biết truyền lửa.
Nghĩa 2: (Nét vẽ hoặc lời văn) thanh thoát, lưu loát.
1
Học sinh tiểu học
  • Nét vẽ của chị hoạt, nhìn hình như đang bay.
  • Bài văn bạn ấy viết hoạt, đọc thấy trôi chảy.
  • Cô giáo khen chữ bạn Minh rất hoạt, đẹp mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nét mực trên tranh thủy mặc thật hoạt, lặng mà vang.
  • Bài luận của Lan khá hoạt, ý nối ý nhẹ như gió.
  • Thư pháp thầy vẽ hoạt, chữ uốn lượn mà không gượng.
3
Người trưởng thành
  • Giọng văn này hoạt, trôi như một dòng suối.
  • Bút pháp của họa sĩ già vẫn hoạt, không vướng víu kỹ thuật.
  • Có đoạn văn hoạt đến mức tưởng như lời đang tự cất tiếng.
  • Một nét hoạt đủ gợi cả khoảng trời, phần còn lại để mắt người xem hoàn thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhanh nhẹn, tỏ ra rất có sinh khí.
Từ Cách sử dụng
hoạt Diễn tả sự nhanh nhẹn, tràn đầy sức sống, tích cực trong hành động hoặc trạng thái. Ví dụ: Cô ấy hoạt, làm việc gì cũng nhanh.
nhanh nhẹn Trung tính, phổ biến, diễn tả sự mau lẹ trong hành động. Ví dụ: Cô ấy rất nhanh nhẹn trong công việc.
hoạt bát Trung tính, thường dùng cho người, diễn tả sự nhanh nhẹn, tháo vát. Ví dụ: Cậu bé hoạt bát chạy nhảy khắp sân.
linh hoạt Trung tính, phổ biến, diễn tả sự dễ dàng thay đổi, thích nghi. Ví dụ: Anh ấy xử lý tình huống rất linh hoạt.
sống động Trung tính, phổ biến, diễn tả sự tràn đầy sức sống, không tĩnh lặng. Ví dụ: Bức tranh có màu sắc sống động.
chậm chạp Trung tính, phổ biến, diễn tả sự thiếu nhanh nhẹn, di chuyển hoặc hành động chậm. Ví dụ: Anh ta làm việc chậm chạp.
thụ động Trung tính, phổ biến, diễn tả sự không chủ động, không có hành động tích cực. Ví dụ: Cô ấy có thái độ thụ động trong mọi việc.
ù lì Khẩu ngữ, hơi tiêu cực, diễn tả sự chậm chạp, lười biếng, thiếu năng động. Ví dụ: Đừng có ù lì mãi thế.
lờ đờ Trung tính, diễn tả trạng thái thiếu sinh khí, mệt mỏi, không nhanh nhẹn. Ví dụ: Sau cơn ốm, anh ấy trông lờ đờ.
Nghĩa 2: (Nét vẽ hoặc lời văn) thanh thoát, lưu loát.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoạt Diễn tả sự thanh thoát, trôi chảy, mượt mà trong nét vẽ hoặc lời văn. Ví dụ: Giọng văn này hoạt, trôi như một dòng suối.
thanh thoát Trang trọng, văn chương, diễn tả sự nhẹ nhàng, bay bổng, không gò bó. Ví dụ: Nét vẽ thanh thoát của họa sĩ.
lưu loát Trung tính, phổ biến, diễn tả sự trôi chảy, không vấp váp trong lời nói hoặc văn viết. Ví dụ: Anh ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.
mượt mà Trung tính, thường dùng cho văn chương, âm thanh, diễn tả sự êm ái, trôi chảy, dễ nghe. Ví dụ: Giọng hát mượt mà.
trôi chảy Trung tính, phổ biến, diễn tả sự liên tục, không bị ngắt quãng, dễ dàng. Ví dụ: Bài văn viết rất trôi chảy.
cứng nhắc Trung tính, phổ biến, diễn tả sự thiếu mềm mại, linh hoạt, gò bó. Ví dụ: Nét vẽ cứng nhắc.
khô khan Trung tính, phổ biến, diễn tả sự thiếu sinh động, hấp dẫn, tình cảm. Ví dụ: Lời văn khô khan.
lủng củng Trung tính, phổ biến, thường dùng cho văn viết hoặc lời nói, diễn tả sự rời rạc, không mạch lạc, khó hiểu. Ví dụ: Câu văn lủng củng.
vụng về Trung tính, phổ biến, diễn tả sự thiếu khéo léo, không tinh tế trong hành động hoặc cách thể hiện. Ví dụ: Nét chữ vụng về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc động tác nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả phong cách hoặc tính cách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nét vẽ hoặc lời văn có sự thanh thoát, lưu loát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh nhẹn, linh hoạt, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phong cách nhẹ nhàng, thanh thoát, phù hợp với văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, linh hoạt của một người hoặc sự thanh thoát của một tác phẩm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả, không phổ biến trong các văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hoạt động" khi không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nhanh nhẹn" ở chỗ "hoạt" có thể dùng cho cả nét vẽ và lời văn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hoạt", "khá hoạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".