Ù lì
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có về trơ lỳ như không biết, như muốn ỳ ra.
Ví dụ:
Anh ấy bị thúc giục mà vẫn ù lì như không nghe thấy.
Nghĩa: Có về trơ lỳ như không biết, như muốn ỳ ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bị gọi mà vẫn ngồi ù lì, không thưa.
- Con mèo bị mắng, nó nằm ù lì trên thảm.
- Mẹ nhắc làm bài, cậu bé cứ ù lì nhìn ra cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy đặt câu hỏi, cậu ta vẫn ù lì, mắt nhìn bảng mà đầu óc để đâu đâu.
- Bị chê bai, nó chọn cách ngồi ù lì, mặc cho lớp rộn ràng quanh mình.
- Tin nhắn dồn dập nhưng cô bạn cứ ù lì, không buồn trả lời.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bị thúc giục mà vẫn ù lì như không nghe thấy.
- Qua bao lần nhắc nhở, cô vẫn ù lì, như đóng băng trước mọi thay đổi.
- Đời có lúc cần dừng lại, nhưng dừng mãi thành ù lì, đánh mất cả nhịp sống.
- Giữa phòng họp căng thẳng, anh chọn sự ù lì như một lớp áo giáp, tránh mọi va chạm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có thái độ không chịu thay đổi, không linh hoạt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ sự chậm chạp, không linh hoạt.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chậm chạp, không chịu thay đổi của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chậm chạp khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả sự chậm chạp về mặt vật lý, mà chủ yếu về thái độ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ù lì", "không ù lì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
