Lưu loát
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Cách diễn đạt) dễ dàng, không có chỗ nào ngập ngừng hoặc vấp váp.
Ví dụ:
Anh ấy nói tiếng Pháp rất lưu loát.
Nghĩa: (Cách diễn đạt) dễ dàng, không có chỗ nào ngập ngừng hoặc vấp váp.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh đọc bài rất lưu loát, không vấp chữ nào.
- Cô giáo khen em kể chuyện lưu loát và rõ ràng.
- Bạn Lan trả lời câu hỏi lưu loát nên cả lớp hiểu ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy thuyết trình lưu loát, giọng chắc và ý mạch lạc.
- Bạn lớp trưởng điều phối buổi sinh hoạt rất lưu loát, nghe cuốn hút.
- Trong phần tranh biện, cô bạn phản biện lưu loát, không hề khựng lại.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nói tiếng Pháp rất lưu loát.
- Cô MC dẫn dắt chương trình lưu loát đến mức thời gian trôi vèo mà khán giả không nhận ra.
- Ông luật sư trình bày lập luận lưu loát, từng lớp ý mở ra như chiếc quạt xếp.
- Chị biên tập viên phỏng vấn lưu loát, câu hỏi nối nhau tự nhiên như mạch nước chảy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cách diễn đạt) dễ dàng, không có chỗ nào ngập ngừng hoặc vấp váp.
Từ đồng nghĩa:
trôi chảy
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lưu loát | Diễn tả sự thông suốt, mạch lạc trong lời nói hoặc văn phong, thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi. Ví dụ: Anh ấy nói tiếng Pháp rất lưu loát. |
| trôi chảy | Trung tính, diễn tả sự liên tục, không bị gián đoạn, thường dùng cho lời nói, văn bản. Ví dụ: Anh ấy nói tiếng Anh rất trôi chảy. |
| ngập ngừng | Trung tính, diễn tả sự do dự, không dứt khoát khi nói hoặc hành động. Ví dụ: Cô bé ngập ngừng không dám trả lời. |
| vấp váp | Trung tính, diễn tả sự không suôn sẻ, có lỗi hoặc khó khăn trong lời nói hoặc hành động. Ví dụ: Bài thuyết trình của anh ấy còn nhiều chỗ vấp váp. |
| ấp úng | Trung tính, diễn tả sự khó khăn, không nói được thành lời một cách rõ ràng, thường do bối rối hoặc thiếu tự tin. Ví dụ: Cậu bé ấp úng mãi mới nói hết câu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi khả năng nói hoặc viết của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả sự trôi chảy trong cách trình bày ý tưởng hoặc lập luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong phê bình văn học hoặc nghệ thuật biểu diễn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trôi chảy, mạch lạc, thường mang tính tích cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đánh giá cao kỹ năng ngôn ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trôi chảy, không vấp váp trong giao tiếp hoặc viết lách.
- Tránh dùng khi không có sự trôi chảy thực sự, có thể thay bằng từ "trôi chảy" nếu cần.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trôi chảy", nhưng "lưu loát" thường nhấn mạnh hơn về sự mạch lạc và không ngập ngừng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến mức độ trôi chảy thực tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói lưu loát", "viết lưu loát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hành động như "nói", "viết"; có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
