Vấp váp
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bị ngắc ngứ, không lưu loát, trôi chảy; vấp (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh trình bày còn vấp váp, cần luyện lại nhịp nói.
2.
động từ
Vấp phải trở ngại hoặc thất bại (nói khái quát).
Ví dụ:
Công việc khởi đầu vấp váp, nhưng rồi cũng vào guồng.
3.
danh từ
Trở ngại, thất bại vấp phải (nói khái quát).
Ví dụ:
Vấp váp là phần tự nhiên của mọi hành trình.
Nghĩa 1: Bị ngắc ngứ, không lưu loát, trôi chảy; vấp (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đọc bài còn vấp váp, cô giáo nhắc em bình tĩnh.
- Tớ kể chuyện mà cứ vấp váp vì quên mất đoạn sau.
- Giọng của bé còn vấp váp nhưng rất cố gắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lần đầu thuyết trình, mình nói hơi vấp váp vì căng thẳng.
- Bạn ấy trả lời miệng còn vấp váp, nhưng ý thì rõ.
- Tin nhắn ghi âm của cậu có vài chỗ vấp váp vì mất nhịp thở.
3
Người trưởng thành
- Anh trình bày còn vấp váp, cần luyện lại nhịp nói.
- Có những lúc lời ra khỏi miệng đầy vấp váp, vì tim đi trước lý trí.
- Trong phỏng vấn, tôi bị vấp váp ở phần dẫn chứng, để lộ sự thiếu chuẩn bị.
- Ngay cả người dày dạn cũng có khoảnh khắc vấp váp khi cảm xúc trào lên.
Nghĩa 2: Vấp phải trở ngại hoặc thất bại (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Đội bóng của lớp vấp váp ngay trận đầu vì thiếu phối hợp.
- Kế hoạch trồng rau của chúng tớ vấp váp do trời mưa lớn.
- Bạn ấy học đàn vấp váp lúc đầu nhưng không bỏ cuộc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dự án câu lạc bộ vấp váp vì thiếu người phụ trách truyền thông.
- Nhóm mình vấp váp ở khâu phân công nên tiến độ chậm.
- Kế hoạch ôn thi vấp váp khi lịch học thêm bị thay đổi.
3
Người trưởng thành
- Công việc khởi đầu vấp váp, nhưng rồi cũng vào guồng.
- Do đánh giá sai thị trường, dự án liên tục vấp váp.
- Mối hợp tác vấp váp vì khác biệt kỳ vọng giữa hai bên.
- Sau dịch, nhiều cửa hàng vấp váp trong việc kéo khách trở lại.
Nghĩa 3: Trở ngại, thất bại vấp phải (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Những vấp váp giúp tụi mình rút kinh nghiệm.
- Cả đội đã vượt qua nhiều vấp váp để hoàn thành cuộc thi.
- Bạn ấy kể về các vấp váp khi tập bơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vấp váp là điều khó tránh trên đường chinh phục mục tiêu.
- Sau mỗi vấp váp, chúng mình bàn lại cách làm cho hợp lý.
- Nhìn vào các vấp váp, nhóm rút ra vài nguyên tắc làm việc.
3
Người trưởng thành
- Vấp váp là phần tự nhiên của mọi hành trình.
- Tôi nhìn lại những vấp váp như những nấc thang để trưởng thành.
- Giữa ánh hào quang, ít ai thấy các vấp váp đã nhào nặn nên thành công.
- Không phải vấp váp nào cũng đáng sợ; đáng sợ là cứ lặp lại cùng một vết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự không trôi chảy trong lời nói hoặc hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự thất bại hoặc trở ngại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hoàn hảo, thiếu trôi chảy.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thất bại hoặc trở ngại.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không trôi chảy hoặc thất bại trong hành động hoặc lời nói.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng từ "trở ngại" hoặc "thất bại".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vấp" khi chỉ sự cản trở vật lý.
- Khác biệt với "trở ngại" ở chỗ "vấp váp" thường mang tính tạm thời và không nghiêm trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Là động từ và danh từ. Khi là động từ, có thể làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "vấp váp khi nói", "sự vấp váp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi". Khi là danh từ, có thể đi kèm với các từ chỉ định như "một", "nhiều".
