Ngắc ngứ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Nói, đọc) dừng lại nhiều lần giữa chừng, không trôi chảy, thông suốt
Ví dụ:
Anh trả lời phỏng vấn mà ngắc ngứ thấy rõ.
Nghĩa: (Nói, đọc) dừng lại nhiều lần giữa chừng, không trôi chảy, thông suốt
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam đứng trước lớp đọc bài mà cứ ngắc ngứ mãi.
- Em kể chuyện bị ngắc ngứ vì quên mất đoạn sau.
- Bé tập đọc, gặp chữ khó là lại ngắc ngứ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy thuyết trình nhưng ngắc ngứ mỗi khi nhìn vào ghi chú.
- Tớ gọi điện xin lỗi mà cứ ngắc ngứ, lời cứ mắc ở cổ.
- Cô đọc tên đội thi, rồi ngắc ngứ trước cái họ lạ, cả lớp cười ồ.
3
Người trưởng thành
- Anh trả lời phỏng vấn mà ngắc ngứ thấy rõ.
- Gặp sếp hỏi đột ngột, tôi ngắc ngứ, đầu óc như trượt số.
- Cô ấy định nói lời chia tay nhưng ngắc ngứ, cứ xoay chiếc nhẫn trên tay.
- Đọc diễn văn đến đoạn nhạy cảm, ông ta ngắc ngứ, cả hội trường nín thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nói, đọc) dừng lại nhiều lần giữa chừng, không trôi chảy, thông suốt
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngắc ngứ | Trung tính hơi tiêu cực; khẩu ngữ; mức độ nhẹ–vừa; miêu tả sự kém trôi chảy tức thời Ví dụ: Anh trả lời phỏng vấn mà ngắc ngứ thấy rõ. |
| ấp úng | Khẩu ngữ; mức độ vừa; lúng túng, kém lưu loát Ví dụ: Bị hỏi bất ngờ, anh ấp úng mãi mới trả lời được. |
| lắp bắp | Trung tính; mức độ vừa; nói ngắt quãng do hồi hộp hay tật nói Ví dụ: Cô ấy lắp bắp khi phải phát biểu trước đám đông. |
| ngập ngừng | Trung tính; mức độ nhẹ–vừa; do do dự nên nói không liền mạch Ví dụ: Anh ngập ngừng rồi mới thổ lộ suy nghĩ. |
| trôi chảy | Trung tính; mức độ mạnh về độ lưu loát; mạch lạc, liền mạch Ví dụ: Cô ấy trình bày trôi chảy từ đầu đến cuối. |
| lưu loát | Trang trọng hơn; mức độ mạnh; nói/đọc nhanh gọn, rõ ràng Ví dụ: Anh phát biểu lưu loát bằng cả hai thứ tiếng. |
| trôi trơn | Khẩu ngữ; mức độ mạnh; liền mạch, không vấp Ví dụ: Câu chuyện kể trôi trơn, ai nghe cũng hiểu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện không trôi chảy, ví dụ khi ai đó đang lo lắng hoặc không tự tin.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống nhằm tạo cảm giác chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu tự tin hoặc lo lắng trong giao tiếp.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình huống giao tiếp không trôi chảy, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ngập ngừng khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động không trôi chảy.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nói ngắc ngứ", "đọc ngắc ngứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hành động như "nói", "đọc"; ít khi đi kèm với phó từ hoặc lượng từ.
