Chững
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ngừng lại đột ngột giữa chừng.
Ví dụ:
Tôi chững lại ngay ngưỡng cửa, ngửi thấy mùi khét.
2.
động từ
(Trẻ con mới tập đứng) đứng, nhưng chưa vững.
Ví dụ:
Đứa nhỏ chững bên nôi, đôi bàn chân tìm điểm tựa.
3.
tính từ
Chững chạc (nói tắt).
Ví dụ:
Cô ấy nói năng chững, nghe đã thấy tin cậy.
Nghĩa 1: Ngừng lại đột ngột giữa chừng.
1
Học sinh tiểu học
- Đang chạy, em bỗng chững lại vì thấy vũng nước.
- Con mèo chững lại trước cửa vì nghe tiếng động.
- Bạn chững bước khi cô giáo gọi tên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó đang nói rôm rả thì chững lại, như nhớ ra điều gì không nên kể.
- Dòng xe chững hẳn khi đèn vàng bật lên.
- Tay tôi đang viết bỗng chững lại, ý tưởng tuột mất như con cá vừa chạm lưới.
3
Người trưởng thành
- Tôi chững lại ngay ngưỡng cửa, ngửi thấy mùi khét.
- Cuộc trò chuyện chững lại khi ai đó nhắc đến chuyện cũ.
- Dòng cảm xúc đang trôi bỗng chững giữa một khoảng trống không tên.
- Nhịp sống tưởng như hối hả, có lúc cũng chững lại để mỗi người kịp nhìn vào mình.
Nghĩa 2: (Trẻ con mới tập đứng) đứng, nhưng chưa vững.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé chững lên, tay vẫn vịn vào ghế.
- Bé Na chững được một lúc rồi ngồi phịch xuống.
- Con đứng chững trước bàn, mắt nhìn mẹ cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em bé vừa chững dậy, chân run run như cọng cỏ non.
- Bé bám mép bàn chững lên, ánh mắt tò mò nhìn khắp phòng khách.
- Mỗi lần bé chững được vài nhịp, cả nhà lại reo lên như thắng lớn.
3
Người trưởng thành
- Đứa nhỏ chững bên nôi, đôi bàn chân tìm điểm tựa.
- Con bé chững mà chưa vững, hơi gió cũng đủ làm nghiêng ngả.
- Khoảnh khắc nó chững lên, cả căn phòng như nín thở chờ bước đầu đời.
- Từ cái chững run rẩy ấy, một hành trình đứng vững bắt đầu.
Nghĩa 3: Chững chạc (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói năng rất chững.
- Chị Hai ăn mặc chững, trông như người lớn.
- Bạn lớp trưởng cư xử chững khi giải quyết tranh cãi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó xử lý tình huống khá chững, không hấp tấp như trước.
- Cách bạn ấy trình bày bài làm rất chững, mạch lạc và rõ ý.
- Bạn nhỏ mà tính đã chững, biết nghĩ cho người khác.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nói năng chững, nghe đã thấy tin cậy.
- Dạo này cậu trầm lại và chững hơn, không còn ồn ào như trước.
- Một người lãnh đạo cần cái chững từ bên trong, không phải vẻ ngoài đạo mạo.
- Sự chững xuất hiện khi ta biết dừng đúng lúc, nói vừa đủ và làm đến nơi đến chốn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ngừng lại đột ngột giữa chừng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chững | Chỉ hành động dừng lại bất ngờ, không báo trước, thường gây gián đoạn. Ví dụ: Tôi chững lại ngay ngưỡng cửa, ngửi thấy mùi khét. |
| khựng | Trung tính, chỉ hành động dừng lại bất ngờ, đột ngột, thường do tác động bên ngoài hoặc phản ứng. Ví dụ: Anh ta khựng lại khi nghe tiếng động lạ. |
| tiếp tục | Trung tính, chỉ hành động duy trì hoặc tiếp diễn một trạng thái, quá trình. Ví dụ: Sau một thoáng chững lại, đoàn tàu tiếp tục lăn bánh. |
Nghĩa 2: (Trẻ con mới tập đứng) đứng, nhưng chưa vững.
Nghĩa 3: Chững chạc (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chững | Chỉ sự trưởng thành, chín chắn trong cử chỉ, lời nói, suy nghĩ, thường ở người trẻ tuổi, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Cô ấy nói năng chững, nghe đã thấy tin cậy. |
| chín chắn | Trung tính, chỉ sự trưởng thành về suy nghĩ, hành động, có sự thấu đáo và cẩn trọng. Ví dụ: Cô bé rất chín chắn so với tuổi. |
| trẻ con | Tiêu cực, chỉ tính cách, hành vi non nớt, thiếu chín chắn như trẻ nhỏ. Ví dụ: Cách cư xử của anh ấy còn rất trẻ con. |
| nông nổi | Tiêu cực, chỉ tính cách thiếu suy nghĩ, bồng bột, dễ hành động theo cảm tính. Ví dụ: Tuổi trẻ thường nông nổi, thiếu kinh nghiệm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trẻ con đang trong giai đoạn phát triển, hoặc khi ai đó ngừng lại đột ngột trong hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình huống cụ thể trong bài viết về phát triển trẻ em hoặc phân tích hành vi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự phát triển của trẻ hoặc sự ngừng lại đột ngột trong một tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngừng lại hoặc sự phát triển chưa hoàn thiện, thường mang sắc thái trung tính.
- Thuộc khẩu ngữ và có thể xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trẻ con đang tập đứng hoặc khi ai đó ngừng lại đột ngột.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "chững chạc" khi muốn nhấn mạnh sự trưởng thành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chững chạc" khi không rõ ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chững" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chững" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "chững" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Chững" có thể kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc vật khi là tính từ, và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ khi là động từ.
