Cơ sự

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự tình, sự thể không hay đã xảy ra.
Ví dụ: Vì thiếu thận trọng, cơ sự đã thành ra như thế này.
Nghĩa: Sự tình, sự thể không hay đã xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đã xin lỗi để cơ sự không trở nên rắc rối hơn.
  • Nghịch bóng trong lớp, bạn làm vỡ cửa kính, thế là cơ sự xảy ra.
  • Không nghe lời mẹ, con bị lạc, cơ sự làm ai cũng lo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bỏ bài tập quá lâu, đến khi điểm kém liên tiếp thì cơ sự mới lộ rõ.
  • Một lời nói nóng nảy trên mạng kéo theo tranh cãi, cơ sự vượt khỏi tầm kiểm soát.
  • Chủ quan không ôn lại kiến thức cũ, đến lúc kiểm tra mới thấy cơ sự đáng lo.
3
Người trưởng thành
  • Vì thiếu thận trọng, cơ sự đã thành ra như thế này.
  • Chỉ một quyết định vội vàng, cơ sự bỗng rẽ sang hướng không ai muốn.
  • Ta nói lời nào cũng được, nhưng đến khi cơ sự xảy ra thì khó mà vãn hồi.
  • Nếu chịu dừng lại sớm hơn một bước, có lẽ đã tránh được cơ sự hôm nay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự tình, sự thể không hay đã xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cơ sự Trung tính hơi trang trọng; sắc thái rủi ro, hậu quả đã rồi Ví dụ: Vì thiếu thận trọng, cơ sự đã thành ra như thế này.
sự cố Trung tính, hành chính-kỹ thuật; mức độ nhẹ-đến-vừa Ví dụ: Sự cố đã xảy ra, giờ mới hiểu cơ sự.
tai hoạ Mạnh, bi kịch; văn chương/đời sống Ví dụ: Cơ sự hóa thành tai họa cho cả nhà.
thuận lợi Trung tính, hành chính; trái nghĩa theo kết cục tốt Ví dụ: Mong mọi việc thuận lợi, đừng thành cơ sự.
êm đẹp Khẩu ngữ-trung tính; kết thúc tốt đẹp Ví dụ: Mọi chuyện êm đẹp chứ không ra cơ sự.
tốt đẹp Trung tính; đánh giá tích cực Ví dụ: Hy vọng kết quả tốt đẹp chứ chẳng thành cơ sự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại hoặc bàn luận về một sự việc không mong muốn đã xảy ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, chân thực khi miêu tả tình huống khó khăn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiếc nuối hoặc bất lực trước tình huống không mong muốn.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự không may hoặc khó khăn của tình huống.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả cảm xúc tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "sự việc" hoặc "tình huống" nhưng "cơ sự" nhấn mạnh vào khía cạnh không hay.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơ sự này", "cơ sự đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), động từ (xảy ra, biết), và tính từ (không hay).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...