Sự tình

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình hình của sự việc đã xảy ra với nỗi uẩn khúc bên trong.
Ví dụ: Anh kể lại sự tình ngắn gọn để tôi nắm cho rõ.
Nghĩa: Tình hình của sự việc đã xảy ra với nỗi uẩn khúc bên trong.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau khi nghe cô giáo kể lại sự tình, cả lớp mới hiểu vì sao bạn khóc.
  • Mẹ hỏi kĩ sự tình rồi mới dỗ em nín.
  • Chú công an ghi chép sự tình để tìm chiếc xe bị mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó ấp úng một lúc rồi mới kể hết sự tình, như trút được gánh nặng.
  • Biết rõ sự tình, chúng tôi mới thấy lời đồn chỉ là mảnh vỡ của câu chuyện.
  • Thầy chủ nhiệm nghe hai bên trình bày sự tình để không ai bị hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
  • Anh kể lại sự tình ngắn gọn để tôi nắm cho rõ.
  • Chỉ khi mở hết những lớp im lặng, sự tình mới hiện ra với những mối dây rối rắm của nó.
  • Trong cuộc họp, chị tóm tắt sự tình nhưng giữ lại vài chi tiết tinh tế để bảo vệ người liên quan.
  • Ta thường vội phán xét, đến khi hiểu trọn sự tình mới thấy lòng mình đã nặng tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tình hình của sự việc đã xảy ra với nỗi uẩn khúc bên trong.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sự tình trung tính, hơi trang trọng; hàm ý có ẩn khúc/chưa sáng tỏ Ví dụ: Anh kể lại sự tình ngắn gọn để tôi nắm cho rõ.
tình thế trung tính, trang trọng; bao quát bối cảnh, ít nhấn ẩn khúc hơn (thay thế đa số ngữ cảnh) Ví dụ: Ta cần nắm rõ tình thế trước khi quyết định.
tình cảnh trung tính, hơi thiên cảm xúc; nói về hoàn cảnh cụ thể của sự việc/người (gần nghĩa, dùng được nhiều ngữ cảnh) Ví dụ: Kể rõ tình cảnh để mọi người hiểu sự tình.
tình hình trung tính, phổ thông; mô tả trạng thái sự việc, đôi khi thiếu sắc ẩn khúc (thay thế được phần lớn ngữ cảnh) Ví dụ: Hãy báo cáo lại tình hình/sự tình vụ việc.
rõ ràng trung tính; trạng thái không còn uẩn khúc, minh bạch (đối lập về mức độ minh bạch) Ví dụ: Sau khi điều tra, sự việc đã rõ ràng, không còn sự tình rối rắm.
minh bạch trang trọng; nhấn mạnh sự sáng tỏ, không che khuất Ví dụ: Khi mọi thứ minh bạch, chẳng còn sự tình khó nói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh đến tình huống phức tạp hoặc có nhiều điều chưa rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, báo cáo để mô tả tình hình cụ thể của một sự việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho cốt truyện hoặc nhân vật, nhấn mạnh đến những điều chưa được tiết lộ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phức tạp, có thể mang sắc thái bí ẩn hoặc chưa rõ ràng.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo sự chú ý đến chi tiết chưa được giải thích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến các yếu tố chưa rõ ràng hoặc cần được làm sáng tỏ.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng và minh bạch ngay lập tức.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ sự điều tra, khám phá hoặc giải thích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình huống đơn giản hơn như "tình hình" hoặc "sự việc".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự tình này", "sự tình đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "này", "đó".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...