Sự thể

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình hình cụ thể của sự việc xảy ra.
Ví dụ: Tôi chỉ cần biết rõ sự thể để giải quyết.
Nghĩa: Tình hình cụ thể của sự việc xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hỏi rõ sự thể trước khi nhắc nhở bạn.
  • Bố mẹ muốn biết sự thể đã diễn ra ở lớp.
  • Chúng em kể lại sự thể của vụ mất bút cho cô nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn nên trình bày sự thể với giáo viên chủ nhiệm, đừng giấu.
  • Khi hiểu đúng sự thể, tụi mình mới ngừng tranh cãi.
  • Tin đồn lan nhanh hơn sự thể thật, nên ai cũng hoang mang.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chỉ cần biết rõ sự thể để giải quyết.
  • Một khi sự thể đã sáng tỏ, lời xin lỗi cũng nhẹ đi.
  • Đừng phán đoán khi sự thể còn mù mờ; im lặng đôi khi là tôn trọng.
  • Sự thể đổi thay chỉ trong một buổi chiều, làm kế hoạch đảo lộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tình hình cụ thể của sự việc xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sự thể Trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong văn viết/báo chí; sắc thái khái quát, không cảm xúc. Ví dụ: Tôi chỉ cần biết rõ sự thể để giải quyết.
tình hình Trung tính, phổ thông; bao quát, dùng rộng rãi Ví dụ: Tình hình đã rõ, ta sẽ xử lý.
sự tình Trang trọng nhẹ, văn viết; sắc thái tương tự nhưng hơi cổ hơn Ví dụ: Sự tình đã được báo cáo đầy đủ.
tình huống Trung tính; nhấn vào bối cảnh cụ thể của diễn biến Ví dụ: Trong tình huống này, cần bình tĩnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh tình huống cụ thể trong cuộc trò chuyện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, báo cáo để mô tả tình hình cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra bối cảnh hoặc tình huống cụ thể trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khách quan, trung lập khi mô tả tình huống.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hoặc phân tích tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải nhấn mạnh tình huống cụ thể.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình huống khác như "tình hình" hay "hoàn cảnh".
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự thể này", "sự thể đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ hoặc đại từ chỉ định như "này", "đó".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...