Tiếng Anh 10 Unit 4 4D


A. In pairs, say three things you can see in the photo. B. Read the article and answer the questions. C. Match the words from the article to the definitions. D. MY WORLD Ask and answer the questions in small groups.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

A

Reading 

A. In pairs, say three things you can see in the photo.

(Thực hành theo cặp, hãy nói ba thứ bạn có thể thấy trong ảnh.)

Lời giải chi tiết:

I see a garden with many big trees and some pots and several people gardening.

(Tôi thấy một khu vườn có nhiều cây to và một số chậu cây và một số người đang làm vườn.)

B

B. Read the article and answer the questions.

(Đọc bài viết và trả lời các câu hỏi.)

Urban Farming

Mario Wezel is a German photographer who takes photos for National Geographic. Mario is interested in urban farming, so many of his photos show farmers and gardeners. However, urban farming is different from traditional farming. It's when people farm and garden in the middle of the city.

Mario traveled to urban farms all over the US. In Boston, one man has bees on the roof of the Lenox Hotel. The hotel uses honey from the bees in its restaurant. In San Francisco, there's a small farm next to the Giants' baseball stadium. When people watch the game, they can also buy sandwiches from the farm with fresh vegetables! And in Washington, D.C., volunteers can help in a garden at the White House.

For Mario, the most surprising urban farm is at San Quentin State Prison, in California. The prison has a garden and, once a week, prisoners can take a gardening class. They learn how to grow plants and flowers. Working in the garden is also therapeutic.

Mario's photos are all of the US, but you can find urban farms in a lot of different countries and large cities, such as Tokyo, Lima, and Perth. That's because about 3.5 billion people (half the world's population) live in cities today and they want fresh, healthy food. And more and more people think urban farming is the answer to the world's food shortages, as well as to making our cities greener and more relaxing.

shortages (n) situations in which there is not enough of something

1. Who is the photographer?

(Ai là nhiếp ảnh gia?)

2. What do his photos show?

(Những bức ảnh của anh ấy thể hiện điều gì?)

3. Where can you eat fresh vegetables and watch baseball?

(Bạn có thể ăn rau tươi và xem bóng chày ở đâu?)

4. Who can take classes in gardening once a week?

(Ai có thể tham gia lớp học làm vườn mỗi tuần một lần?)

5. How many people live in the world’s cities?

(Có bao nhiêu người sống ở các thành phố trên thế giới?)

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Nông nghiệp đô thị

Mario Wezel là một nhiếp ảnh gia người Đức, người chụp ảnh cho National Geographic. Mario quan tâm đến nông nghiệp đô thị, vì vậy nhiều bức ảnh của anh ấy chụp những người nông dân và người làm vườn. Tuy nhiên, canh tác ở đô thị khác với canh tác truyền thống. Đó là khi mọi người làm nông và làm vườn ở giữa thành phố.

Mario đã đi đến các trang trại đô thị trên khắp nước Mỹ. Ở Boston, một người đàn ông nuôi ong trên mái của khách sạn Lenox. Khách sạn sử dụng mật ong từ những con ong này trong nhà hàng của mình. Ở San Francisco, có một trang trại nhỏ bên cạnh sân bóng chày của Giants. Khi mọi người xem trận đấu, họ cũng có thể mua bánh kẹp từ trang trại với rau tươi! Và ở Washington, D.C., các tình nguyện viên có thể giúp làm vườn trong một khu vườn ở Nhà Trắng.

Đối với Mario, trang trại đô thị đáng ngạc nhiên nhất là ở nhà tù bang San Quentin, ở California. Nhà tù có một khu vườn và mỗi tuần một lần, các tù nhân có thể tham gia một lớp học làm vườn. Họ học cách trồng cây và hoa. Làm việc trong vườn cũng là một liệu pháp.

Các bức ảnh của Mario đều là ở Mỹ, nhưng bạn có thể tìm thấy các trang trại đô thị ở nhiều quốc gia và thành phố lớn khác nhau, chẳng hạn như Tokyo, Lima và Perth. Đó là bởi vì khoảng 3,5 tỷ người (một nửa dân số thế giới) sống ở các thành phố ngày nay và họ muốn thực phẩm tươi, tốt cho sức khỏe. Và ngày càng nhiều người nghĩ rằng nông nghiệp đô thị là câu trả lời cho tình trạng thiếu lương thực của thế giới, cũng như để làm cho các thành phố của chúng ta trở nên xanh hơn và thư giãn hơn.

shortages (n): tình trạng mà trong đó không có đủ thứ gì đó

Lời giải chi tiết:

1. Mario Wezel is the photographer.

(Mario Wezel là nhiếp ảnh gia.)

Thông tin: Mario Wezel is a German photographer who takes photos for National Geographic.

(Mario Wezel là một nhiếp ảnh gia người Đức, người chụp ảnh cho National Geographic.)

2. His photos show farmers and gardeners.

(Bức ảnh của anh ấy chụp những người nông dân và người làm vườn.)

Thông tin: Mario is interested in urban farming, so many of his photos show farmers and gardeners.

(Mario quan tâm đến nông nghiệp đô thị, vì vậy nhiều bức ảnh của anh ấy chụp những người nông dân và người làm vườn.)

3. I can eat fresh vegetables and watch baseball at the Giants' baseball stadium in San Francisco.

(Tôi có thể ăn rau tươi và xem bóng chày tại sân bóng chày của Giants ở San Francisco.)

Thông tin: In San Francisco, there's a small farm next to the Giants' baseball stadium. When people watch the game, they can also buy sandwiches from the farm with fresh vegetables!

(Ở San Francisco, có một trang trại nhỏ bên cạnh sân bóng chày của Giants. Khi mọi người xem trận đấu, họ cũng có thể mua bánh kẹp từ trang trại với rau tươi!)

4. Prisoners can take classes in gardening once a week.

(Các tù nhân có thể tham gia lớp học làm vườn mỗi tuần một lần.)

Thông tin: The prison has a garden and, once a week, prisoners can take a gardening class.

(Nhà tù có một khu vườn và mỗi tuần một lần, các tù nhân có thể tham gia một lớp học làm vườn.)

5. About 3.5 billion people (half the world's population) live in the world’s cities.

(Khoảng 3,5 tỷ người (một nửa dân số thế giới) sống ở các thành phố trên thế giới.)

Thông tin: That's because about 3.5 billion people (half the world's population) live in cities today …

(Đó là bởi vì khoảng 3,5 tỷ người (một nửa dân số thế giới) sống ở các thành phố ngày nay …)

C

C. C. Match the words from the article to the definitions.

(Nối các từ trong bài viết với các định nghĩa.)

1. urban __f__  a. a large area of land for growing food

2. farm _____  b. to put something in the ground to grow

3. garden _____ c. an area of land with flowers, fruit and vegetables

4. to grow _____ d. good for your body

5. volunteers _____ e. good for mental health

6. therapeutic _____ f. in the city

7. healthy _____ g. people who work for free

Lời giải chi tiết:

2 - a

3 - c

4 - b

5 - g

6 - e

7 - d

1 – f: urban = in the city

(đô thị = trong thành phố)

2 – a: farm = a large area of land for growing food

(nông trại = một khu đất rộng lớn để trồng lương thực)

3 – c: garden = an area of land with flowers, fruit and vegetables

(vườn = một vùng đất có hoa, trái cây và rau)

4 – b: to grow = to put something in the ground to grow

(trồng trọt = đặt một cái gì đó vào đất để nó phát triển)

5 – g: volunteers = people who work for free

(tình nguyện viên = những người làm việc không nhận lương)

6 – e: therapeutic = good for mental health

(liệu pháp = tốt cho sức khỏe tâm thần)

7 – d: healthy = good for your body

(khoẻ mạnh = tốt cho cơ thể của bạn)

D

D. MY WORLD (Thế giới của tôi)

Ask and answer the questions in small groups.

(Hỏi và trả lời các câu hỏi trong các nhóm nhỏ.)

1. Do you have a garden or farm? If yes, what do you grow?

(Bạn có một khu vườn hoặc trang trại không? Nếu có, bạn trồng cái gì?)

2. Are you a volunteer? What do you do?

(Bạn có phải là tình nguyện viên không? Bạn làm những gì?)

3. What healthy activities do you do in your free time? Are they also therapeutic?

(Bạn làm những hoạt động lành mạnh nào trong thời gian rảnh? Chúng cũng là các liệu pháp trị bệnh phải không?)

Lời giải chi tiết:

1. I have a garden and I grow herbs, vegetables and flowers.

(Tôi có một khu vườn và tôi trồng các loại thảo mộc, rau và hoa.)

2. Yes, I am. I work for a local volunteer group in my city. We clean up the street and beaches twice a month.

(Có. Tôi làm việc cho một nhóm tình nguyện địa phương trong thành phố của tôi. Chúng tôi dọn dẹp đường phố và các bãi biển hai lần một tháng.)

3. I often do gardening and play badminton. Yes, they are.

(Tôi thường làm vườn và chơi cầu lông. Chúng là các liệu pháp trị bệnh.)

Check

GOAL CHECK (Kiểm tra mục tiêu)

In small groups, plan an urban farm or garden project.

(Thực hành theo các nhóm nhỏ, hãy lên kế hoạch cho một dự án trang trại hoặc khu vườn đô thị.)

1. Say why your city needs an urban farm or garden.

(Nói lý do tại sao thành phố của bạn cần một trang trại hoặc khu vườn đô thị.)

2. Discuss its location.

(Thảo luận về vị trí của nó.)

3. List the types of plants you will grow.

(Liệt kê các loại cây bạn sẽ trồng.)

Lời giải chi tiết:

1. Urban farming adds and preserves green space in cities, providing places for neighbours to come together, strengthen bonds, and build community cohesion. And by increasing vegetation and tree cover, farms and gardens keep city neighbourhoods cooler and fresher, minimizing the health impacts of the heat island effect.

(Nông nghiệp đô thị bổ sung và bảo tồn không gian xanh trong các thành phố, cung cấp nơi để những người hàng xóm xích lại gần nhau, tăng cường mối quan hệ và xây dựng sự gắn kết cộng đồng. Và bằng cách tăng cường thảm thực vật và cây che phủ, các trang trại và khu vườn giữ cho các khu vực dân cư trong thành phố mát mẻ và trong lành hơn, giảm thiểu các tác động đến sức khỏe của hiệu ứng đảo nhiệt.)

2. It can be in a square, a park, a school or a rooftop of a building.

(Nó có thể ở quảng trường, công viên, trường học hoặc sân thượng của một tòa nhà.)

3. The types of plants: vegetables: cabbages, tomatoes, etc., flowers, and succulents

(Các loại cây: rau củ: bắp cải, cà chua, …, hoa và xương rồng)


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu
  • Tiếng Anh 10 Unit 4 4E

    A. Read the instructions for The Food Game. Then play the game in small groups. B. Read the instructions for the game again. Underline the sequencing words. C. Put these instructions in the correct order for a recipe for spaghetti Bolognese. D. Complete the sequencing words in these instructions.

  • Tiếng Anh 10 Unit 4 4C

    A. Compare the two meals and say which is healthier. Why? B. Match these pairs of words to the correct comments.C. In pairs, say one more type of food for each category. D. Underline the correct word. E. Write the missing words in this conversation. Listen and check your answers. What words describe Pat's new diet? F. Practice the conversation in pairs. Switch roles and practice again. G. Think about your own diet or a special diet you know about. Make a list of

  • Tiếng Anh 10 Unit 4 4B

    A. Listen to a conversation in a restaurant. Write the man’s and woman’s order in the table below. B. Who asked these questions, the man, the woman, or the waiter? Write your answers. Then listen again to check. C. Read the information. Then listen to the strong and weak forms of the questions. D. Listen and check (✔) the correct column. Then listen again and repeat. E. Complete the menu with the words in the box. F. In pairs, write the name of another dish or drink at the bottom of each sectio

  • Tiếng Anh 10 Unit 4 4A

    Look at the photo and answer the questions. A. In pairs, choose a word or a phrase from the box to describe each group of foods. B. In pairs, think of some other foods you know and write them in the correct groups. Then share them with the class. C. What are your favourite foods? Choose one from each group. D. In your notebook, make a table with two columns: Count nouns and Non-count nouns. Write the food words from A and B in the correct column. E. Complete the conversation with a, an, the, so