Phù trì
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). Giúp đỡ, che chở.
Ví dụ:
Ông đồ từng phù trì học trò nghèo bằng cả chữ nghĩa lẫn tấm lòng.
2.
động từ
Giúp đỡ, che chở.
Ví dụ:
Gia đình, đồng nghiệp phù trì nên tôi vượt qua giai đoạn căng thẳng.
Nghĩa 1: (cũ). Giúp đỡ, che chở.
1
Học sinh tiểu học
- Quan làng hứa phù trì dân khi lũ kéo về.
- Vị sư thường phù trì kẻ nghèo, cho họ bát cơm nóng.
- Người lính xưa nguyện phù trì quê nhà trước giặc giã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, bậc hiền nhân xuất hiện để phù trì chàng thư sinh trên đường khoa cử.
- Người dân tin thần hoàng sẽ phù trì làng qua mùa bão tố.
- Vị tri phủ viết thư xin triều đình phù trì vùng biên, giữ yên bờ cõi.
3
Người trưởng thành
- Ông đồ từng phù trì học trò nghèo bằng cả chữ nghĩa lẫn tấm lòng.
- Giữa buổi loạn ly, một lời phù trì có khi cứu được cả gia tộc.
- Nhà chùa âm thầm phù trì dân đinh, như chiếc ô che mưa thời tao loạn.
- Những trang dã sử kể lại chuyện tướng quân phù trì thuyền dân vượt khúc sông dữ.
Nghĩa 2: Giúp đỡ, che chở.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà phù trì để con cháu bình an đến lớp.
- Đội bạn cùng nhau phù trì bạn mới, giúp bạn quen trường.
- Cô giáo luôn phù trì những bạn gặp khó khăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn bè phù trì nhau trong dự án, nên kết quả trôi chảy.
- Em tin sự bình tĩnh sẽ phù trì mình qua buổi thuyết trình.
- Thầy cô và phụ huynh phù trì, nên câu lạc bộ hoạt động vững vàng.
3
Người trưởng thành
- Gia đình, đồng nghiệp phù trì nên tôi vượt qua giai đoạn căng thẳng.
- Trong những ngày chông chênh, chỉ một cánh tay đưa ra cũng đủ phù trì ta khỏi ngã.
- Niềm tin sáng suốt có thể phù trì ta trước cám dỗ, hơn cả những lời khuyên dài dòng.
- Ở chỗ làm, văn hóa tử tế phù trì những người mới, để họ không lạc lõng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Giúp đỡ, che chở.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phù trì | sắc thái cổ, trang trọng, mang nghĩa tích cực, mức độ trung bình–mạnh Ví dụ: Ông đồ từng phù trì học trò nghèo bằng cả chữ nghĩa lẫn tấm lòng. |
| phù hộ | trung tính–tôn giáo, trang trọng, mức độ trung bình Ví dụ: Cầu trời phù hộ cho dân làng. |
| che chở | trung tính, phổ thông, mức độ trung bình Ví dụ: Ngài đã che chở họ qua cơn hoạn nạn. |
| đùm bọc | khẩu ngữ–dân gian, ấm áp, mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Bà con đùm bọc nhau lúc khó khăn. |
| bảo hộ | trang trọng, pháp quy/tổ chức, mức độ trung bình Ví dụ: Tổ chức này bảo hộ quyền lợi người lao động. |
| bỏ mặc | khẩu ngữ, lạnh lùng, mức độ trung bình Ví dụ: Họ bị bỏ mặc giữa mưa gió. |
| bạc đãi | trang trọng–chê trách, tiêu cực, mức độ trung bình Ví dụ: Ông ta bạc đãi người làm công. |
| hại | trung tính, mạnh, phạm vi rộng Ví dụ: Không giúp đỡ mà còn hại họ. |
Nghĩa 2: Giúp đỡ, che chở.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phù trì | trang trọng, hơi văn chương, tích cực, mức độ trung bình–mạnh Ví dụ: Gia đình, đồng nghiệp phù trì nên tôi vượt qua giai đoạn căng thẳng. |
| che chở | trung tính, phổ thông, mức độ trung bình Ví dụ: Anh luôn che chở em trước sóng gió. |
| bảo trợ | trang trọng, tổ chức/cá nhân mạnh bảo vệ, mức độ trung bình Ví dụ: Quỹ bảo trợ trẻ em vùng cao. |
| phù hộ | trung tính–tôn giáo, trang trọng, mức độ trung bình Ví dụ: Cầu mong thần linh phù hộ gia đình. |
| đỡ đần | khẩu ngữ, nhẹ, thiên về giúp đỡ Ví dụ: Nó đỡ đần mẹ việc nhà. |
| bỏ mặc | khẩu ngữ, lạnh lùng, mức độ trung bình Ví dụ: Đừng bỏ mặc người yếu thế. |
| bạc đãi | trang trọng–chê trách, tiêu cực, mức độ trung bình Ví dụ: Không nên bạc đãi kẻ cơ nhỡ. |
| làm ngơ | khẩu ngữ, nhẹ–trung bình, thờ ơ Ví dụ: Họ làm ngơ trước nỗi khổ của dân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc có tính chất trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong thơ ca, văn học cổ điển để tạo cảm giác trang trọng, cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi muốn tạo phong cách trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
- Thường không có biến thể hiện đại phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự như "giúp đỡ" hay "bảo vệ".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phù trì người khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, vật) và trạng từ chỉ mức độ (rất, hết sức).

Danh sách bình luận