Hộ trì

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như phù hộ.
Ví dụ: Tôi tin lời nguyện chân thật sẽ được hộ trì.
Nghĩa: Như phù hộ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nói tổ tiên luôn hộ trì cho gia đình bình an.
  • Em cầu mong ông bà hộ trì để chuyến đi an toàn.
  • Mẹ dạy em biết ơn những ai đã hộ trì, giúp nhà mình vượt khó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô tin rằng lòng chân thành sẽ được hộ trì, để công việc suôn sẻ hơn.
  • Người ta đến chùa, mong được hộ trì về sức khỏe và học hành.
  • Tụi mình động viên nhau, như một cách hộ trì tinh thần trước kỳ thi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tin lời nguyện chân thật sẽ được hộ trì.
  • Có những lúc tưởng chừng gục ngã, tôi thấy như có một nguồn lực vô hình hộ trì mình đứng dậy.
  • Trong cơn bão của đời người, niềm tin hộ trì ta khỏi chao đảo.
  • Ai sống tử tế thường nói: cứ làm hết lòng, phần còn lại để duyên lành hộ trì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc tâm linh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, linh thiêng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự bảo vệ, che chở trong bối cảnh tôn giáo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "phù hộ" nhưng "hộ trì" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hộ trì cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật được bảo vệ, ví dụ: "hộ trì cho con cái".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...