Ngốt
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Cảm thấy ngột ngạt, khó chịu vì thiếu không khí.
Ví dụ:
Cửa sổ bị đóng, không khí tù nên ngốt khó chịu.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Quá nhiều, quá đông đến mức khó chịu.
Ví dụ:
Hôm nay việc dồn lại nhiều ngốt.
Nghĩa 1: Cảm thấy ngột ngạt, khó chịu vì thiếu không khí.
1
Học sinh tiểu học
- Căn phòng đóng kín nên vào rất ngốt.
- Ra sân chơi một lúc cho đỡ ngốt.
- Ngồi trong lều lâu quá, bé kêu ngốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phòng thí nghiệm tắt quạt, mùi hóa chất làm ai cũng thấy ngốt.
- Xe buýt kẹt giữa dòng người, cửa đóng kín nên ngốt muốn nghẹt thở.
- Chiều mất điện, căn gác mái phả hơi nóng, đứng một lúc đã ngốt bứt rứt.
3
Người trưởng thành
- Cửa sổ bị đóng, không khí tù nên ngốt khó chịu.
- Những ngày nồm, nhà thấp trần, hơi ẩm quẩn quanh làm người ta ngốt đến nhức đầu.
- Trong thang máy kẹt lâu, từng hơi thở dội lại, ai nấy đều ngốt và nóng nảy.
- Đêm nằm trong căn phòng không gió, cái ngốt như phủ tấm chăn nặng lên ngực.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Quá nhiều, quá đông đến mức khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường đông ngốt, bạn nào cũng chen vào xem múa lân.
- Chợ Tết người bán hàng nhiều ngốt, đi mãi không thoát ra.
- Bài tập cô giao nhiều ngốt, làm hoài chưa xong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thông báo nhóm lớp dồn dập ngốt, lướt mãi vẫn chưa hết tin.
- Cuối buổi họp phụ huynh, câu hỏi gửi về nhiều ngốt, cô chủ nhiệm phải hẹn thêm giờ.
- Đường lên phố cổ khách du lịch kéo đến ngốt, hàng người dài lấp cả ngõ.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay việc dồn lại nhiều ngốt.
- Cuối năm giấy tờ chồng chất ngốt, mở máy đã thấy mỏi mắt.
- Quán vừa lên mạng nổi tiếng, khách kéo đến ngốt, phục vụ quay như chong chóng.
- Tin nhắn công việc tràn vào ngốt, tắt chuông rồi mà đầu vẫn ong ong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cảm thấy ngột ngạt, khó chịu vì thiếu không khí.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngốt | Diễn tả cảm giác khó chịu, bức bối do không khí tù đọng, thiếu oxy. Ví dụ: Cửa sổ bị đóng, không khí tù nên ngốt khó chịu. |
| ngột ngạt | Trung tính, diễn tả cảm giác khó thở, tù túng do thiếu không khí. Ví dụ: Không khí trong phòng họp rất ngột ngạt. |
| thoáng đãng | Trung tính, diễn tả không gian rộng rãi, có nhiều gió và ánh sáng. Ví dụ: Ngôi nhà có sân vườn rộng rãi, rất thoáng đãng. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Quá nhiều, quá đông đến mức khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngốt | Khẩu ngữ, diễn tả sự khó chịu, bức bối do số lượng người hoặc vật quá lớn, vượt quá sức chứa. Ví dụ: Hôm nay việc dồn lại nhiều ngốt. |
| chật chội | Trung tính, diễn tả không gian hẹp, thiếu chỗ do quá đông hoặc quá nhiều đồ vật. Ví dụ: Căn phòng trọ chật chội không đủ chỗ cho hai người. |
| vắng vẻ | Trung tính, diễn tả nơi ít người qua lại, yên tĩnh. Ví dụ: Buổi tối, con phố này trở nên vắng vẻ lạ thường. |
| rộng rãi | Trung tính, diễn tả không gian lớn, thoải mái, không bị hạn chế. Ví dụ: Anh ấy thích sống trong một căn hộ rộng rãi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác ngột ngạt, khó chịu trong không gian chật hẹp hoặc đông đúc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về không gian hoặc cảm giác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, bức bối.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Phong cách gần gũi, thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác ngột ngạt trong không gian hẹp hoặc đông người.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngột ngạt" nhưng "ngốt" thường mang sắc thái khẩu ngữ hơn.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cảm giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngốt", "quá ngốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" để tăng cường ý nghĩa.

Danh sách bình luận