Mụ mẫm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hoặc đg.). Mụ (nói khái quát).
Ví dụ:
Thiếu ngủ khiến đầu óc mụ mẫm, làm việc không vào.
Nghĩa: (hoặc đg.). Mụ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội ngủ dậy chưa tỉnh hẳn nên đầu óc còn mụ mẫm.
- Con làm bài muộn quá, mắt mũi mụ mẫm, đọc chữ không rõ.
- Ngồi trong xe lâu bị say, đầu bé thấy mụ mẫm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học liên tục cả buổi, mình thấy đầu óc mụ mẫm, chữ trên trang cứ nhòe đi.
- Sau trận bóng dưới nắng gắt, ai cũng mụ mẫm, nói năng lúng búng.
- Thức khuya nhiều khiến ý nghĩ mụ mẫm, làm gì cũng chậm một nhịp.
3
Người trưởng thành
- Thiếu ngủ khiến đầu óc mụ mẫm, làm việc không vào.
- Tin nhắn dồn dập làm tôi mụ mẫm, cứ gõ sai rồi xóa.
- Ở lâu trong phòng điều hòa bí bách, tôi thấy người đờ đẫn, ý tưởng mụ mẫm như khói đặc.
- Chạy đua deadline liên miên, não bộ mụ mẫm, trí nhớ trượt khỏi những điều vừa mới nắm được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (hoặc đg.). Mụ (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mụ mẫm | sắc thái nhẹ-mạnh tùy ngữ cảnh, hơi khẩu ngữ, sắc thái chê, trung tính-âm tính Ví dụ: Thiếu ngủ khiến đầu óc mụ mẫm, làm việc không vào. |
| đần độn | mạnh, chê rõ; trung tính-nghiêm Ví dụ: Đầu óc nó đần độn hẳn đi sau cơn sốt. |
| u mê | trung bình, màu sắc văn chương; chê Ví dụ: Anh ta u mê chẳng phân nổi phải trái. |
| đờ đẫn | nhẹ-trung bình; mô tả trạng thái trì trệ, thiếu tỉnh táo Ví dụ: Sau ca trực dài, cô ấy nhìn đờ đẫn. |
| ngu si | mạnh, chê nặng; khẩu ngữ thô Ví dụ: Đừng ngu si tin lời đồn vô căn cứ. |
| minh mẫn | trung tính-tích cực; trang trọng/chuẩn Ví dụ: Bà cụ tuy cao tuổi nhưng vẫn rất minh mẫn. |
| tỉnh táo | trung tính; đời thường Ví dụ: Ngủ một lát cho tỉnh táo rồi tính tiếp. |
| sáng suốt | trung tính-tích cực; trang trọng Ví dụ: Quyết định ấy thật sáng suốt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần không minh mẫn, chậm chạp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý chê bai.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái tinh thần không tỉnh táo, đặc biệt trong giao tiếp thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lờ đờ" hoặc "uể oải".
- Không nên dùng để miêu tả trạng thái tạm thời do mệt mỏi, mà thường chỉ trạng thái kéo dài.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trở nên mụ mẫm", "rất mụ mẫm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc động từ chỉ trạng thái như "trở nên".

Danh sách bình luận