Mụ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người đàn bà có tuổi (hàm ý coi khinh).
2.
danh từ
(ph.). Từ người chống già gọi thân mặt người vợ già khí nói với nhau.
3.
danh từ
Nữ thần nặn ra đứa trẻ và che chỗ cho nó, theo mẽ tín; bà mụ (nói tắt).
4.
danh từ
(id.). Người đàn bà đồ để ở nông thôn ngày trước; bà mụ (nói tắt).
5.
tính từ
(hoặc đg.). Trở nên mất sáng suốt, mất trí nhớ do đầu óc phải làm việc quá nhiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với ý coi khinh khi nói về người phụ nữ lớn tuổi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc phân tích ngữ nghĩa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc nhân vật cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc coi thường khi dùng để chỉ người phụ nữ lớn tuổi.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang tính miệt thị nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi không chắc chắn về ngữ cảnh.
  • Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn thể hiện thái độ tiêu cực.
  • Có thể thay bằng từ "bà" hoặc "cô" để tránh sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "bà" ở chỗ "mụ" thường mang ý tiêu cực.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò vị ngữ, định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ hoặc động từ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "mụ già", "trở nên mụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, động từ. Tính từ: Thường đi kèm với danh từ, phó từ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới