10.8. Self-Check - Unit 10. My dream job - Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)


Tổng hợp các bài tập phần: 10.8. Self-Check - Unit 10. My dream job - Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1.Complete the sentences with the correct jobs.

(Hoàn thành các câu với các công việc đúng.)

1. My dad is a ______ and he writes articles for magazines and newspapers.

2. My friend loves repairing cars and motorbikes and he wants to be a ______ .

3. I don't want to be an ______ like my cousin. He just calculates numbers for businesses all day.

4. All our lights went off this morning. We need an ______ to fix the problem.

5. My brother is training to be an ______ . He wants to design modem, eco-friendly buildings.

6. The police arrested Kevin for dangerous driving. He needs a good ______ or he'll go to prison. 

Lời giải chi tiết:

1. journalist

2. mechanic

3. accountant

4. electrician

5. architect

6. lawyer

1. My dad is a journalist and he writes articles for magazines and newspapers.

(Bố tôi là một nhà báo và ông ấy viết bài cho các tạp chí và báo.)

2. My friend loves repairing cars and motorbikes and he wants to be a mechanic.

(Bạn tôi rất thích sửa ô tô, xe máy và bạn ấy muốn trở thành một thợ cơ khí.)

3. I don't want to be an accountant like my cousin. He just calculates numbers for businesses all day.

(Tôi không muốn trở thành một kế toán như anh họ của tôi. Anh ấy chỉ tính toán các con số cho doanh nghiệp cả ngày.)

4. All our lights went off this morning. We need an electrician to fix the problem.

(Tất cả đèn của chúng tôi đã tắt sáng nay. Chúng tôi cần một thợ điện để khắc phục sự cố.)

5. My brother is training to be an architect. He wants to design modem, eco-friendly buildings.

(Anh trai tôi đang được đào tạo để trở thành một kiến trúc sư. Anh ấy muốn thiết kế các tòa nhà hiện đại, thân thiện với môi trường.)

6. The police arrested Kevin for dangerous driving. He needs a good lawyer or he'll go to prison.

(Cảnh sát đã bắt Kevin vì tội lái xe nguy hiểm. Anh ta cần một luật sư giỏi nếu không sẽ phải vào tù.)

Bài 2

2.Choose the correct option.

(Chọn phương án đúng.)

1. Some people don't want to work in/ for a company so they start their own business.

2. Its important to work at/ in a team if you want to get results.

3. After university my brother worked as/ like a postman for two months.

4. Nelson is hopeless in/ at getting to work on time.

5. It's great to win/ earn a lot of money but it's more important to be happy at work.

6. When the company closed, a lot of people were/ had unemployed.

7. I'm really interested for / in learning more about jobs like this.

8. Richard is looking at/ for a summer job this year. 

Lời giải chi tiết:

1. for

2. in

3. as

4. at

5. earn

6. were

7. in

8. for 

1. Some people don't want to work for a company so they start their own business.

(Một số người không muốn làm việc cho một công ty nên họ bắt đầu kinh doanh riêng.)

2. It’s important to work in a team if you want to get results.

(Điều quan trọng là làm việc theo nhóm nếu bạn muốn đạt được kết quả..)

3. After university my brother worked as a postman for two months.

(Sau khi tốt nghiệp đại học, anh trai tôi làm bưu tá trong hai tháng.)

4. Nelson is hopeless at getting to work on time.

(Nelson không có hy vọng đi làm đúng giờ.)

5. It's great to earn a lot of money but it's more important to be happy at work.

(Thật tuyệt khi kiếm được nhiều tiền nhưng điều quan trọng hơn là bạn phải vui vẻ trong công việc.)

6. When the company closed, a lot of people were unemployed.

(Khi công ty đóng cửa, rất nhiều người thất nghiệp.)

7. I'm really interested in learning more about jobs like this. 

(Tôi thực sự muốn tìm hiểu thêm về những công việc như thế này.)

8. Richard is looking for a summer job this year. 

(Richard đang tìm kiếm một công việc hè năm nay.)

Bài 3

3.Complete the sentences with the correct words.

(Hoàn thành các câu với các từ đúng.)

classmates            head          library             playground             pupils            staff 

1. My primary school was very small and it only had sixty ______ .

2. I' d like to speak to Miss Turner. Is she in the ______ room?

3. The class teacher sent Tom to see the ______ teacher because he was fighting in class.

4. At break all the children play games in the ______ .

5. Let's work in the ______ . It's quieter there than in the class.

6. I get on well with all my ______ . We're good friends. 

Lời giải chi tiết:

1. pupils 

2. staff

3. head

4. playground

5. library

6. classmates 

1. My primary school was very small and it only had sixty pupils.

(Trường tiểu học của tôi rất nhỏ và chỉ có sáu mươi học sinh.)

2. I' d like to speak to Miss Turner. Is she in the staff room?

(Tôi muốn nói chuyện với cô Turner. Cô ấy có trong phòng giáo viên không?)

3. The class teacher sent Tom to see the head teacher because he was fighting in class.

(Giáo viên của lớp đã cử Tom đến gặp hiệu trưởng vì cậu ấy đã đánh nhau trong lớp.)

4. At break all the children play games in the playground.

(Vào giờ giải lao, tất cả bọn trẻ chơi trò chơi trong sân chơi.)

5. Let's work in the library. It's quieter there than in the class.

(Hãy làm việc trong thư viện. Ở đó yên tĩnh hơn trong lớp.)

6. I get on well with all my classmates . We're good friends. 

(Tôi hòa thuận với tất cả các bạn cùng lớp. Chúng tôi là bạn tốt của nhau.)

Bài 4

4.Complete the sentences with will and the verbs below. 

(Hoàn thành các câu với will và các động từ bên dưới.)

be x2         be able           not be         not finish              not get

go             phone                stay             watch 

1. In the future there ____ any TVs. We _____ films and programmes on computers.

2.  _____ (you) at a hotel in Spain on holiday next week?

3. After university I _____ a job immediately. I _____ travelling for a few months.

4. Jan_____ seventeen next Sunday. She_____ to learn to drive!

5. _____(you) at home this evening? You _____ at about 7.30.

6. The test tomorrow _____ before 12.15. 

Lời giải chi tiết:

1. won't' be/ will watch

4. will be / 'll be able

2. Will you stay

5. Will you be/ 'll phone

3. won't get / 'll go

6. won't finish

1. In the future there won't' be any TVs. We will watch films and programmes on computers.

(Trong tương lai sẽ không có bất kỳ TV nào. Chúng ta sẽ xem phim và chương trình trên máy tính.)

2. Will you stay at a hotel in Spain on holiday next week?

(Bạn sẽ ở khách sạn ở Tây Ban Nha vào kỳ nghỉ vào tuần tới chứ?)

3. After university I won't get a job immediately. I 'll go travelling for a few months.

(Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi sẽ không kiếm việc làm ngay lập tức. Tôi sẽ đi du lịch trong vài tháng.)

4. Jan will be seventeen next Sunday. She'll be to learn to drive!

(Jan sẽ mười bảy tuổi vào Chủ nhật tới. Cô ấy sẽ học lái xe!)

5. Will you be at home this evening? You 'll phone at about 7.30.

(Bạn sẽ ở nhà tối nay chứ? Bạn sẽ có điện thoại khoảng 7:30.)

6. The test tomorrow won't finish  before 12.15. 

(Bài kiểm tra ngày mai sẽ không kết thúc trước 12 giờ 15.)

Bài 5

5.Choose the correct option.

(Chọn phương án đúng.)

1. Does / Will your brother take his driving test again if he fails / will fail it tomorrow?

2. If I go / will go to bed late tonight, I am / will be tired tomorrow.

3. We move / will move to the USA if my dad gets / will get a new job.

4. Where do you / will you swim if they close/ will close the Sports Centre?

5. If I don't / won't get good results, my parents aren't/ won't be happy! 

Lời giải chi tiết:

1. Will/fails

2. go / wil be

3. will move / gets

4. will you/ close

5. don't / won't be 

 

1. Will your brother take his driving test again if he fails it tomorrow?

(Anh trai của bạn sẽ thi lái xe lần nữa nếu ngày mai anh ta trượt nó hả?)

2. If I go to bed late tonight, I wil be tired tomorrow.

(Nếu tôi đi ngủ muộn đêm nay, tôi sẽ mệt mỏi vào ngày mai.)

3. We will move to the USA if my dad gets a new job.

(Chúng tôi sẽ chuyển đến Mỹ nếu bố tôi nhận được công việc mới.)

4. Where will you swim if they close the Sports Centre?

(Bạn sẽ bơi ở đâu nếu họ đóng cửa Trung tâm thể thao?)

5. If I don't get good results, my parents won't be be happy! 

 (Nếu tôi không đạt kết quả tốt, bố mẹ tôi sẽ không vui đâu!)

Bài 6

 6.Order the words to make sentences or questions.

(Sắp xếp các từ để tạo thành câu hoặc câu hỏi.)

1. Look at the time! be / will / late / definitely / we ___________

2. probably / you/ won't / I/ see /later  _________Good luck with the exam!

3. Don't leave. arrive / they / soon / might ________

4. you / party / come / the / definitely / to /will/ ? ____________ It will be great!

5. Sophie doesn't eat a lot. might/ meal / want / big / she / a / not _____________

6. Take an umbrella. rain / it / later / may 

7. It will be great!

Lời giải chi tiết:

1. We'll definitely be late.

 

4. Will you definitely come to the party?

2. I probably won't see you later.

 

5. She might not want a big meal.

3. They might arrive soon.

6. It may rain later. 

1. Look at the time! We'll definitely be late.

(Nhìn thời gian kìa! Chúng ta chắc chắn sẽ đến muộn.)

2. I probably won't see you later. Good luck with the exam!

(Chắc tôi sẽ không gặp lại bạn sau này. Chúc may mắn với kỳ thi!)

3. Don't leave. They might arrive soon.

(Đừng rời đi. Họ có thể đến sớm.)

4. Will you definitely come to the party? It will be great!

(Bạn chắc chắn sẽ đến bữa tiệc chứ? Nó sẽ rất tuyệt!)

5.  Sophie doesn't eat a lot. She might not want a big meal.

(Sophie không ăn nhiều. Cô ấy có thể không muốn một bữa ăn thịnh soạn.)

6.  Take an umbrella. It may rain later. 

(Mang theo ô. Sau đó trời có thể mưa.)

7. It will be great!

  (Nó sẽ rất tuyệt vời!)

 Loigiaihay.com


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

Các bài liên quan: