Vòm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật có hình cong, khum và úp xuống như hình mu rùa.
Ví dụ: Chiếc nắp chuông khẽ úp, tạo một vòm tròn bảo vệ bánh.
2.
danh từ
Bộ phận hình cong xây dựng vượt qua không gian giữa hai tường, cột hoặc móng.
Ví dụ: Cổng đá dựng vòm, nối hai trụ vững chãi.
Nghĩa 1: Vật có hình cong, khum và úp xuống như hình mu rùa.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ che nắng cho em bằng chiếc ô có vòm tròn.
  • Chiếc lồng bàn có vòm úp xuống, giữ ấm bánh.
  • Búp lá non cuộn lại thành vòm nhỏ trên ngọn cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên sân, chiếc bạt căng tạo thành vòm mát cho tụi mình ngồi trò chuyện.
  • Bông hoa chuông rũ xuống, cánh ôm lại thành vòm ôm ấp nhị.
  • Đêm hội, những chiếc đèn giấy khum thành vòm, ánh sáng hắt ra ấm áp.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc nắp chuông khẽ úp, tạo một vòm tròn bảo vệ bánh.
  • Mái hiên khum xuống thành vòm, gom mưa lại thành một dải xối rào rào.
  • Vành lá cọ uốn cong, vòm xanh ấy chở che cả khoảng sân trưa nắng.
  • Một chiếc lồng đèn khép cánh, thành vòm mỏng manh ôm trọn ngọn lửa nhỏ.
Nghĩa 2: Bộ phận hình cong xây dựng vượt qua không gian giữa hai tường, cột hoặc móng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cổng trường có vòm gạch cong bên trên.
  • Chiếc cầu đá có vòm bắc qua con mương.
  • Nhà bảo tàng có vòm kính sáng lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hành lang cổ với vòm cuốn nối liền những bức tường dày, vang tiếng bước chân.
  • Cây cầu gỗ có vòm nhô lên giữa dòng, bóng in xuống mặt nước.
  • Nhà thờ nổi bật với vòm cao, đón ánh sáng đổ xuống như mưa.
3
Người trưởng thành
  • Cổng đá dựng vòm, nối hai trụ vững chãi.
  • Vòm cuốn ôm lấy khoảng không, khiến không gian như được nâng lên một bậc trang nghiêm.
  • Những nhịp cầu vòm khâu liền hai bờ, đường cong của kỹ thuật hóa thành thơ.
  • Dưới vòm kính, tiếng người vọng lại, kiến trúc bỗng có linh hồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật có hình cong, khum và úp xuống như hình mu rùa.
Nghĩa 2: Bộ phận hình cong xây dựng vượt qua không gian giữa hai tường, cột hoặc móng.
Từ đồng nghĩa:
vòm cung
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vòm Trung tính, dùng trong kiến trúc, xây dựng. Ví dụ: Cổng đá dựng vòm, nối hai trụ vững chãi.
vòm cung Trung tính, dùng trong kiến trúc, kỹ thuật, thường chỉ cấu trúc cong đỡ. Ví dụ: Cây cầu được xây dựng với nhiều vòm cung vững chắc.
dầm Trung tính, dùng trong kiến trúc, xây dựng, chỉ cấu trúc thẳng đỡ. Ví dụ: Thay vì vòm, người ta dùng dầm thép để đỡ trần nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản kỹ thuật, kiến trúc hoặc mô tả hình dáng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kiến trúc, xây dựng và thiết kế nội thất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các cấu trúc kiến trúc hoặc hình dáng tương tự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình dáng hoặc kiến trúc.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn, như "vòm cầu", "vòm nhà".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình dáng khác như "mái vòm" hoặc "vòm cung".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vòm nhà", "vòm cầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("vòm cao"), động từ ("xây vòm"), hoặc lượng từ ("một vòm").