Vọc vạch
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Như võ vẽ.
Ví dụ:
Tôi chỉ vọc vạch sửa điện, chưa dám đụng vào mạch chính.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như võ vẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Con chỉ vọc vạch đàn được vài nốt đơn giản.
- Em vọc vạch nấu canh nên mặn tay một chút.
- Bé vọc vạch vẽ con mèo, nét còn run run.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ mới vọc vạch chỉnh ảnh nên màu vẫn lem nhem.
- Bạn ấy vọc vạch làm robot mini, chạy được nhưng hay khựng lại.
- Mình vọc vạch viết blog, giao diện còn lúng túng nhưng có ý tưởng.
3
Người trưởng thành
- Tôi chỉ vọc vạch sửa điện, chưa dám đụng vào mạch chính.
- Anh vọc vạch làm bánh, mẻ đầu tiên thơm mùi bơ mà mặt bánh còn nhăn.
- Cô ấy vọc vạch đầu tư, đọc nhiều nhưng vẫn đi từng bước thăm dò.
- Tôi vọc vạch học đàn, để mỗi tối gảy vài hợp âm cho lòng dịu xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Như võ vẽ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vọc vạch | khẩu ngữ, sắc thái nhẹ, hơi suồng sã; chỉ mức độ biết/giỏi rất ít Ví dụ: Tôi chỉ vọc vạch sửa điện, chưa dám đụng vào mạch chính. |
| võ vẽ | trung tính, gần chuẩn; mức độ rất ít, phổ thông Ví dụ: Tôi chỉ võ vẽ tiếng Pháp thôi. |
| lơ mơ | khẩu ngữ, hơi suồng sã; mức độ rất ít, thiếu chắc Ví dụ: Tôi lơ mơ tin học lắm. |
| lờ mờ | khẩu ngữ, trung tính; biết rất ít, không rõ ràng Ví dụ: Cậu ấy chỉ lờ mờ về chủ đề này. |
| thành thạo | trang trọng/trung tính; mức độ cao, chắc chắn Ví dụ: Cô ấy thành thạo tiếng Nhật. |
| thạo | khẩu ngữ, trung tính; mức độ cao Ví dụ: Anh ấy thạo nghề mộc. |
| sành sỏi | khẩu ngữ, hơi khen; mức độ cao, dày dạn Ví dụ: Chị ấy sành sỏi ẩm thực Ý. |
| tinh thông | trang trọng, văn viết; mức độ rất cao Ví dụ: Ông ấy tinh thông Hán Nôm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động thử nghiệm, tìm hiểu một cách không chuyên sâu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật có tính cách tò mò, thích khám phá.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tò mò, ham học hỏi nhưng không chuyên sâu.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động tìm hiểu, thử nghiệm một cách không chuyên sâu.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt sự chuyên nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "võ vẽ" nhưng "vọc vạch" nhấn mạnh hơn vào sự tò mò, thử nghiệm.
- Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Anh ấy vọc vạch máy tính cả ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "vọc vạch máy tính".

Danh sách bình luận