Loay hoay

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm việc gì đó một cách khó khăn, thử đi thử lại hết cách này đến cách khác để cố làm cho được.
Ví dụ: Tôi loay hoay tìm chìa khóa trong túi áo khoác.
Nghĩa: Làm việc gì đó một cách khó khăn, thử đi thử lại hết cách này đến cách khác để cố làm cho được.
1
Học sinh tiểu học
  • Em loay hoay mãi mới buộc được dây giày.
  • Bé loay hoay mở nắp chai mà không ra.
  • Con loay hoay ghép hình, rơi mảnh là nhặt lên làm tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình loay hoay cài đặt ứng dụng, đọc hướng dẫn rồi vẫn lỗi.
  • Bạn ấy loay hoay chọn lời mở đầu cho bài thuyết trình, viết rồi lại xóa.
  • Tớ loay hoay tháo cái bánh xe đạp mà vẫn chưa xong.
3
Người trưởng thành
  • Tôi loay hoay tìm chìa khóa trong túi áo khoác.
  • Anh ấy loay hoay xoay xở với đống thủ tục.
  • Chị vẫn loay hoay cân bằng công việc và con nhỏ.
  • Giữa buổi họp, chúng tôi loay hoay kết nối máy chiếu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm việc gì đó một cách khó khăn, thử đi thử lại hết cách này đến cách khác để cố làm cho được.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
loay hoay Diễn tả sự lúng túng, khó khăn khi thực hiện một hành động, thường kèm theo sự cố gắng nhưng chưa đạt hiệu quả; mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Tôi loay hoay tìm chìa khóa trong túi áo khoác.
xoay xở Dùng để chỉ việc cố gắng tìm mọi cách giải quyết khó khăn, mang sắc thái khen ngợi sự tháo vát. Ví dụ: Nhóm chúng mình đã cùng nhau xoay xở để hoàn thành mô hình khoa học dù thiếu một vài vật liệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái bối rối, lúng túng khi cố gắng làm một việc gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự cố gắng không ngừng nghỉ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bối rối, lúng túng nhưng cũng có chút kiên trì.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái cố gắng nhưng chưa đạt được kết quả mong muốn.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các tình huống cần sự kiên nhẫn và thử nghiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bối rối khác như "lúng túng" nhưng "loay hoay" nhấn mạnh vào sự cố gắng thử đi thử lại.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để người nghe dễ hình dung.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy loay hoay mãi mà không xong."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ cách thức (như "mãi", "hoài") và có thể kết hợp với các danh từ chỉ công việc hoặc hành động.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...