Tứ chiếng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(Người) khắp bốn phương, khắp mọi nơi, không thuần nhất về mặt thành phần, khác với cư dân nơi sống tại.
Ví dụ:
Phố cổ náo nhiệt với bước chân người tứ chiếng.
Nghĩa: (Người) khắp bốn phương, khắp mọi nơi, không thuần nhất về mặt thành phần, khác với cư dân nơi sống tại.
1
Học sinh tiểu học
- Chợ phiên hôm nay đông người tứ chiếng về mua bán.
- Ngày hội làng rộn rã, khách tứ chiếng kéo tới xem múa lân.
- Quán bún bò nhỏ mà khách tứ chiếng ghé ăn suốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con phố cũ bỗng nhộn nhịp khi người tứ chiếng tụ về dự lễ hội mùa thu.
- Quán cà phê đầu ngõ bỗng thành điểm hẹn của khách tứ chiếng, ai cũng kể chuyện đường xa.
- Ở ký túc xá, giọng nói tứ chiếng vang lên, mỗi người mang theo một chút quê hương.
3
Người trưởng thành
- Phố cổ náo nhiệt với bước chân người tứ chiếng.
- Thành phố càng rộng mở, càng đón người tứ chiếng đến góp mặt vào nhịp sống mới.
- Trong quán lề đường, chuyện trò của khách tứ chiếng đan vào mùi khói bếp và tiếng xe.
- Giữa đêm giao thừa, pháo hoa rực lên trên đầu, người tứ chiếng đứng cạnh nhau, thấy mình cùng chung một bầu trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Người) khắp bốn phương, khắp mọi nơi, không thuần nhất về mặt thành phần, khác với cư dân nơi sống tại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tứ chiếng | Trung tính→hơi khẩu ngữ; sắc thái miêu tả tính hỗn hợp, đa nguồn gốc Ví dụ: Phố cổ náo nhiệt với bước chân người tứ chiếng. |
| tứ phương | Trung tính, hơi văn chương; nhấn mạnh nguồn gốc bốn phương Ví dụ: Kẻ buôn bán tứ phương hội tụ về chợ lớn. |
| bốn phương | Trung tính, phổ thông; nghĩa rộng về khắp nơi Ví dụ: Khách bốn phương đổ về dự hội. |
| bản địa | Trung tính, thuật ngữ xã hội học; đối lập với người từ nơi khác Ví dụ: Cộng đồng bản địa vẫn giữ phong tục riêng. |
| thổ dân | Trung tính→hơi cổ; nhấn mạnh cư dân gốc tại chỗ Ví dụ: Khu vực do thổ dân sinh sống từ lâu đời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, xã hội để chỉ sự đa dạng về nguồn gốc của một nhóm người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự đa dạng, phong phú của một cộng đồng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đa dạng, phong phú về nguồn gốc, xuất xứ của con người.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các bài viết về văn hóa, xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng về nguồn gốc của một nhóm người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt địa lý hoặc dân tộc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa lý hoặc dân tộc cụ thể.
- Khác biệt với từ "cư dân" ở chỗ nhấn mạnh sự không thuần nhất.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tứ chiếng đến dự hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (đến, đi, tụ họp) và tính từ (đông đúc, nhộn nhịp).

Danh sách bình luận