Tứ xứ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khắp mọi nơi.
Ví dụ: Tin mừng đã lan khắp tứ xứ.
Nghĩa: Khắp mọi nơi.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng cười vang tứ xứ trong sân trường.
  • Ngày hội mở cửa, khách kéo về tứ xứ.
  • Hương hoa lan tỏa tứ xứ trong vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tín hiệu phát đi, tin tức bay khắp tứ xứ.
  • Vào mùa lễ hội, người buôn bán tụ về tứ xứ, phố bỗng rộn ràng.
  • Lời kêu gọi lan đến tứ xứ, ai nấy đều háo hức tham gia.
3
Người trưởng thành
  • Tin mừng đã lan khắp tứ xứ.
  • Quán nhỏ nổi danh, thực khách tìm đến từ tứ xứ, mỗi người mang theo một câu chuyện.
  • Những cánh chim rời tổ, rồi lại gặp nhau giữa chợ đời tứ xứ.
  • Chút hương quê thoảng lên, kéo ký ức tôi dạt dào khắp tứ xứ lòng mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khắp mọi nơi.
Từ đồng nghĩa:
khắp nơi bốn phương khắp chốn tứ phương
Từ trái nghĩa:
một nơi một chốn
Từ Cách sử dụng
tứ xứ trang trọng, văn chương; sắc thái rộng khắp, bao quát Ví dụ: Tin mừng đã lan khắp tứ xứ.
khắp nơi trung tính, phổ thông; mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Tin ấy lan ra khắp nơi.
bốn phương văn chương, hơi cổ; bao quát toàn cõi Ví dụ: Tiếng thơm vang dội bốn phương.
khắp chốn trung tính hơi văn vẻ; độ bao phủ rộng Ví dụ: Hương xuân lan tỏa khắp chốn.
tứ phương văn chương, cổ; cùng trường nghĩa ‘bốn hướng’ → mọi nơi Ví dụ: Bạn bè tứ phương tề tựu.
một nơi trung tính; đối lập phạm vi hẹp Ví dụ: Chỉ tập trung ở một nơi.
một chốn trung tính hơi văn vẻ; hẹp, khu trú Ví dụ: Giữ chân khách ở một chốn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự đa dạng về nguồn gốc hoặc xuất xứ của người hoặc vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh phong phú, đa dạng về không gian và nguồn gốc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đa dạng, phong phú về nguồn gốc.
  • Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng về nguồn gốc hoặc xuất xứ.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ người hoặc vật để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm cụ thể, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "khắp nơi" ở chỗ nhấn mạnh sự đa dạng về nguồn gốc hơn là chỉ sự phân bố rộng rãi.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ nhóm người hoặc vật cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người từ tứ xứ", "khách tứ xứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc các từ chỉ định như "người", "khách".
khắp mọi nơi khắp nơi khắp chốn khắp cả khắp nước khắp thế gian khắp vũ trụ khắp bốn phương
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...