Khắp
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên một làn điệu dân ca của dân tộc Thái.
Ví dụ:
Tối nay câu lạc bộ mời nghệ nhân trình diễn khắp.
2.
tính từ
Đủ hết tất cả, không sót, không trừ một nơi nào hoặc một ai.
Ví dụ:
Thông báo đã gửi khắp cơ quan.
Nghĩa 1: Tên một làn điệu dân ca của dân tộc Thái.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo mở bài khắp cho cả lớp nghe.
- Bà bảo hôm hội bản sẽ hát khắp.
- Em xem video đoàn văn nghệ múa theo điệu khắp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiết âm nhạc hôm nay, chúng mình học về làn điệu khắp của người Thái.
- Ở lễ hội, nghệ nhân cất giọng theo điệu khắp, tiếng đàn vang ấm.
- Bạn mình quê Sơn La, nghe khắp là thấy nhớ nhà.
3
Người trưởng thành
- Tối nay câu lạc bộ mời nghệ nhân trình diễn khắp.
- Giai điệu khắp ngân lên, đưa người nghe về triền núi mù sương.
- Tôi ngồi bên bếp lửa, nghe khắp mà thấy lòng chùng xuống.
- Giữa phố xá ồn ã, một khúc khắp vang lên như lời gọi của bản mường.
Nghĩa 2: Đủ hết tất cả, không sót, không trừ một nơi nào hoặc một ai.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa rơi khắp sân trường.
- Cô phát bánh khắp lớp.
- Hương hoa lan tỏa khắp vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin vui lan nhanh khắp trường chỉ trong giờ ra chơi.
- Thầy cô đi khắp các bàn để kiểm tra bài tập.
- Ánh nắng đầu ngày trải khắp con phố nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Thông báo đã gửi khắp cơ quan.
- Sau biến cố, nỗi lo lắng phủ khắp từng căn nhà trong xóm.
- Người bán rong rảo bước khắp các ngả, gọi hàng đều giọng.
- Khi bình minh lên, ánh sáng rót khắp thung lũng, đánh thức cả bầy chim.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự bao quát, toàn diện, ví dụ "khắp nơi".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tính toàn diện, ví dụ "phủ sóng khắp cả nước".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh rộng lớn, bao trùm, ví dụ "ánh sáng lan tỏa khắp không gian".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bao quát, toàn diện, thường mang tính tích cực.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tạo cảm giác rộng lớn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự toàn diện, không bỏ sót.
- Tránh dùng khi cần chỉ rõ một phần cụ thể, không toàn diện.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc phạm vi như "nơi", "chỗ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phạm vi khác như "toàn bộ", "tất cả".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác cường điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
"Khắp" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Khắp" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "khắp" thường đứng sau động từ hoặc giới từ. Khi là tính từ, "khắp" thường đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Khắp" thường kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng, và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết".
