Tứ phương
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bốn phương: đông, tây, nam, bắc; khắp mọi nơi.
Ví dụ:
Khách tìm đến từ tứ phương.
Nghĩa: Bốn phương: đông, tây, nam, bắc; khắp mọi nơi.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng trống vang khắp tứ phương của sân trường.
- Cờ ngũ sắc bay rực rỡ, học sinh nhìn về tứ phương.
- Ông kể chuyện đi qua tứ phương, nơi nào cũng có bạn hiền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin vui lan đi khắp tứ phương, ai nghe cũng mỉm cười.
- Cô ấy mơ một ngày đặt chân đến tứ phương để hiểu thêm về đời sống con người.
- Âm vang chiến thắng như gió gọi từ tứ phương, làm lớp chúng tôi rộn ràng.
3
Người trưởng thành
- Khách tìm đến từ tứ phương.
- Anh bảo cuộc đời cần những chuyến đi, để mắt nhìn mở ra cùng tứ phương.
- Quán nhỏ nơi góc phố, hương cà phê kéo bạn bè tứ phương về ngồi lại.
- Nhấc điện thoại lên, tôi nghe đủ giọng nói tứ phương, mỗi người mang theo một mảnh trời riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bốn phương: đông, tây, nam, bắc; khắp mọi nơi.
Từ đồng nghĩa:
bốn phương tứ hải
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tứ phương | trung tính, hơi văn chương; phạm vi rộng, khái quát Ví dụ: Khách tìm đến từ tứ phương. |
| bốn phương | trung tính, phổ thông; tương đương ý nghĩa Ví dụ: Tin vui lan khắp bốn phương. |
| tứ hải | văn chương, ước lệ; dùng bóng nghĩa “khắp nơi” Ví dụ: Bằng hữu tứ hải tụ họp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự rộng lớn, bao quát, ví dụ như "người từ tứ phương đổ về".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự đa dạng về nguồn gốc hoặc xuất xứ, ví dụ "hội tụ tinh hoa từ tứ phương".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh phong phú, ví dụ "gió thổi từ tứ phương".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bao quát, rộng lớn, thường mang tính tích cực.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng cũng có thể dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng, phong phú về nguồn gốc hoặc xuất xứ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể, chi tiết.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phương hướng khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bốn phương" ở chỗ "tứ phương" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tứ phương tám hướng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (đến, đi, tìm kiếm) hoặc tính từ (khắp, rộng lớn).

Danh sách bình luận