Tây

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Một trong bốn phương chính, ở về phía mặt trời lặn, đối diện với phương đông.
Ví dụ: Con đường này chạy thẳng về phía tây.
2.
danh từ
(thường viết hoa). Phần đất của thế giới, nằm về phía tây châu Âu.
3.
tính từ
Theo kiểu phương Tây, hoặc có nguồn gốc từ phương Tây; đối lập với ta.
Ví dụ: Họp hôm nay theo lịch tây, không theo lịch âm.
4.
tính từ
(cũ; văn chương). (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Riêng.
Nghĩa 1: Một trong bốn phương chính, ở về phía mặt trời lặn, đối diện với phương đông.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều xuống, mặt trời lặn về phía tây.
  • Nhà em có cửa sổ nhìn ra hướng tây.
  • Đám mây đen kéo đến từ phía tây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi hoàng hôn đỏ rực phủ kín rìa trời phía tây.
  • Cánh đồng lúa nghiêng mình theo gió thổi từ hướng tây.
  • Ngôi làng nằm ở bờ tây con sông, đối diện bến chợ.
3
Người trưởng thành
  • Con đường này chạy thẳng về phía tây.
  • Cuối ngày, ánh nắng nghiêng xuống, kéo bóng những mái nhà về bên tây thành phố.
  • Tôi đặt la bàn lên bàn, kim cứ chĩa ngoan cố về tây như nhớ một lời hẹn cũ.
  • Mùi biển thổi từ tây vào, mang theo chút muối và tiếng gọi của chiều.
Nghĩa 2: (thường viết hoa). Phần đất của thế giới, nằm về phía tây châu Âu.
Nghĩa 3: Theo kiểu phương Tây, hoặc có nguồn gốc từ phương Tây; đối lập với ta.
1
Học sinh tiểu học
  • Quán mới mở bán món ăn kiểu tây.
  • Cô giáo dạy chúng em một bài hát tây vui nhộn.
  • Anh trai em mặc áo tây đi dự lễ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy chọn lối trang trí phòng theo phong cách tây, tối giản mà tinh tế.
  • Bộ phim tây này có nhịp kể chậm, chú trọng cảm xúc nhân vật.
  • Quán cà phê phục vụ bữa sáng tây với bánh mì bơ và trứng ốp la.
3
Người trưởng thành
  • Họp hôm nay theo lịch tây, không theo lịch âm.
  • Anh chọn quản trị theo kiểu tây: minh bạch, trách nhiệm, trọng pháp.
  • Đám cưới làm gọn theo hơi hướng tây, ít nghi thức nhưng đầy ấm áp.
  • Cũ mới đan xen, căn nhà vừa giữ nếp cũ vừa pha chút tây để sống cho tiện.
Nghĩa 4: (cũ; văn chương). (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Một trong bốn phương chính, ở về phía mặt trời lặn, đối diện với phương đông.
Nghĩa 2: (thường viết hoa). Phần đất của thế giới, nằm về phía tây châu Âu.
Từ đồng nghĩa:
Phương Tây
Từ trái nghĩa:
Đông
Từ Cách sử dụng
tây Trung tính, trang trọng, chỉ một khu vực địa lý-văn hóa rộng lớn. Ví dụ:
Phương Tây Trung tính, trang trọng, chỉ khu vực địa lý-văn hóa. Ví dụ: Nền văn minh Phương Tây có nhiều ảnh hưởng đến thế giới.
Đông Trung tính, trang trọng, chỉ khu vực địa lý-văn hóa. Ví dụ: Các nước Đông Á có nhiều nét văn hóa đặc trưng.
Nghĩa 3: Theo kiểu phương Tây, hoặc có nguồn gốc từ phương Tây; đối lập với ta.
Nghĩa 4: (cũ; văn chương). (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Riêng.
Từ đồng nghĩa:
riêng
Từ trái nghĩa:
chung
Từ Cách sử dụng
tây Cũ, văn chương, trang trọng, chỉ sự riêng tư, cá nhân. Ví dụ:
riêng Trung tính, phổ biến, chỉ sự cá nhân, không chung. Ví dụ: Đây là việc riêng của tôi.
chung Trung tính, phổ biến, chỉ sự thuộc về nhiều người, không riêng. Ví dụ: Đây là tài sản chung của cả gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hướng hoặc phong cách phương Tây.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ địa lý hoặc văn hóa phương Tây.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng liên quan đến phương Tây.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ hướng hoặc địa lý.
  • Có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh khi chỉ phong cách phương Tây.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ hướng địa lý hoặc phong cách văn hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến phương Tây hoặc không cần thiết.
  • Có thể thay thế bằng từ "phương Tây" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ta" khi chỉ phong cách đối lập.
  • Khác biệt với "phương Tây" ở mức độ trang trọng và cụ thể.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Tây" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Tây" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là danh từ, "tây" thường đứng sau các từ chỉ phương hướng khác (như "phía tây"). Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa (như "phong cách tây").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) "Tây" có thể kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm (như "châu Âu"), hoặc các danh từ chỉ phong cách, văn hóa (như "phong cách").
đông nam bắc phương hướng âu á mỹ việt văn hoá