Trễ tràng
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Trễ xuống một cách lòng thòng và tự nhiên.
Ví dụ:
Tấm rèm cũ trễ tràng chạm sàn.
2.
tính từ
Như trễ nải.
Nghĩa 1: Trễ xuống một cách lòng thòng và tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Quả chuối chín trễ tràng khỏi nải.
- Sợi dây rút bị lỏng, đuôi dây trễ tràng xuống đất.
- Chiếc lá già trễ tràng khỏi cành sau cơn mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc khăn len trễ tràng trên cổ, che nửa bờ vai.
- Dây cáp không được căng, trễ tràng tạo thành một đường võng mềm.
- Bông hoa héo, cánh trễ tràng ôm rũ miệng chậu.
3
Người trưởng thành
- Tấm rèm cũ trễ tràng chạm sàn.
- Vành mũ rộng vành trễ tràng, che khuất nửa ánh mắt.
- Vạt áo khoác trễ tràng, bước đi nghe gió kéo theo một lằn uể oải.
- Những nhánh liễu trễ tràng soi bóng xuống mặt hồ im lặng.
Nghĩa 2: Như trễ nải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trễ xuống một cách lòng thòng và tự nhiên.
Từ đồng nghĩa:
lòng thòng buông thõng
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trễ tràng | Diễn tả trạng thái vật thể rủ xuống, không căng, thường mang tính tự nhiên, đôi khi gợi cảm giác buông lơi, không gọn gàng. Ví dụ: Tấm rèm cũ trễ tràng chạm sàn. |
| lòng thòng | Trung tính, miêu tả trạng thái vật lý rủ xuống, không gọn gàng. Ví dụ: Tóc cô ấy buông lòng thòng. |
| buông thõng | Trung tính, miêu tả trạng thái buông lỏng, không căng. Ví dụ: Tay anh ta buông thõng bên người. |
| căng | Trung tính, miêu tả trạng thái vật lý bị kéo thẳng, không chùng. Ví dụ: Dây phơi quần áo căng. |
Nghĩa 2: Như trễ nải.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trễ tràng | Diễn tả sự chậm trễ, lề mề, không khẩn trương, thường mang sắc thái tiêu cực về sự thiếu trách nhiệm hoặc thiếu ý thức. Ví dụ: |
| trễ nải | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự chậm trễ, lơ là, không vội vàng. Ví dụ: Anh ta làm việc trễ nải. |
| chậm trễ | Trung tính, miêu tả việc xảy ra muộn hơn dự kiến. Ví dụ: Cuộc họp bị chậm trễ. |
| lề mề | Tiêu cực, miêu tả hành động chậm chạp, thiếu khẩn trương. Ví dụ: Cô ấy rất lề mề trong mọi việc. |
| nhanh nhẹn | Tích cực, miêu tả sự hoạt bát, tháo vát. Ví dụ: Anh ấy rất nhanh nhẹn trong công việc. |
| khẩn trương | Trung tính đến tích cực, miêu tả sự cần thiết phải làm nhanh, gấp rút. Ví dụ: Chúng ta cần khẩn trương hoàn thành dự án. |
| đúng giờ | Trung tính, miêu tả việc tuân thủ thời gian. Ví dụ: Anh ấy luôn đến đúng giờ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả trạng thái của vật thể hoặc cảm xúc một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự buông thả, không gọn gàng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái vật thể hoặc cảm xúc một cách sinh động trong văn chương.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trễ nải" nhưng "trễ tràng" thường nhấn mạnh hơn về sự buông thả.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái áo trễ tràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để miêu tả trạng thái, ví dụ: "áo trễ tràng", "dáng trễ tràng".

Danh sách bình luận