Xệ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sa và lệch xuống vì quá nặng.
Ví dụ:
Túi xách nhét quá nhiều đồ nên xệ về một phía.
Nghĩa: Sa và lệch xuống vì quá nặng.
1
Học sinh tiểu học
- Ba lô nhét nhiều sách quá nên bị xệ xuống.
- Cành đào treo nhiều quả, nặng quá nên xệ hẳn về một bên.
- Quần em đeo chùm chìa khóa to, kéo túi xệ xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đeo máy ảnh cả buổi, dây đai lỏng khiến máy xệ về phía hông.
- Chậu hoa tưới đẫm nước, móc treo yếu nên chậu xệ hẳn xuống.
- Mang vở luyện thi đầy cặp, quai cặp xệ lệch làm vai mỏi.
3
Người trưởng thành
- Túi xách nhét quá nhiều đồ nên xệ về một phía.
- Khung rèm treo thêm lớp vải dày, thanh treo chịu không nổi, rèm xệ chạm sàn.
- Tủ bếp cơi nới thêm chén bát, bản lề mòn, cánh tủ xệ xuống từng ngày.
- Vác công việc như bao tải đá, đôi vai trong tôi cũng xệ theo, lệch đi một nhịp sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sa và lệch xuống vì quá nặng.
Từ đồng nghĩa:
chảy xệ sệ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xệ | Thường dùng để chỉ sự biến dạng, chùng xuống của vật thể do trọng lượng hoặc mất đi độ săn chắc. Ví dụ: Túi xách nhét quá nhiều đồ nên xệ về một phía. |
| chảy xệ | Trung tính, thường dùng để chỉ sự sa xuống của vật thể mềm, lỏng hoặc da thịt do trọng lực, tuổi tác. Ví dụ: Da mặt bắt đầu chảy xệ. |
| sệ | Trung tính, khẩu ngữ, tương tự 'xệ'. Ví dụ: Túi quần sệ xuống vì đựng nhiều đồ. |
| căng | Trung tính, chỉ trạng thái vật thể được kéo căng, không chùng, không võng. Ví dụ: Dây phơi quần áo căng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng của đồ vật hoặc cơ thể khi bị sa xuống do trọng lượng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thuộc khẩu ngữ, dễ hiểu và gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng vật lý của đồ vật hoặc cơ thể.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "sụp" hoặc "lún".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cái túi xệ xuống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật hoặc người, có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
