Tin mừng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tin về việc có chuyện vui (thường là trong đời sống gia đình).
Ví dụ:
Cô ấy gửi tin mừng: đám cưới sẽ tổ chức vào mùa thu.
Nghĩa: Tin về việc có chuyện vui (thường là trong đời sống gia đình).
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay mẹ gọi điện báo tin mừng: chị đã sinh em bé khỏe mạnh.
- Ba cười thật tươi khi nghe tin mừng nhà bác sắp đón dâu.
- Cả lớp vỗ tay khi cô thông báo tin mừng bạn Minh vừa có em trai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẹ nhắn tin mừng: cậu út đã đón con đầu lòng, cả nhà rộn ràng như có hội.
- Ngoại mở cửa, đưa phong thư có tin mừng họ hàng sắp làm lễ cưới.
- Qua cuộc gọi video, chú khoe tin mừng: gia đình vừa chuyển về ngôi nhà mới.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy gửi tin mừng: đám cưới sẽ tổ chức vào mùa thu.
- Tin mừng đến đúng lúc, như ngọn đèn nhỏ thắp sáng căn nhà sau những ngày mưa: anh trai đã làm cha.
- Trong bữa cơm tối, ông nội chậm rãi kể tin mừng họ nội có thêm thành viên, mọi người im lặng rồi bật cười.
- Sau bao lần chờ đợi, tin mừng về kết quả thụ thai khiến căn phòng bừng ấm, ai nấy rưng rưng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tin về việc có chuyện vui (thường là trong đời sống gia đình).
Từ trái nghĩa:
tin buồn hung tin
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tin mừng | trung tính, thân mật; đời sống thường nhật; sắc thái vui nhẹ Ví dụ: Cô ấy gửi tin mừng: đám cưới sẽ tổ chức vào mùa thu. |
| hỉ tín | trang trọng, văn viết, cổ hơn; mạnh hơn về tính điềm lành Ví dụ: Nghe hỉ tín từ bên ngoại, ai nấy đều phấn khởi. |
| tin vui | khẩu ngữ, trung tính, hiện đại; tương đương nghĩa Ví dụ: Mình có tin vui muốn báo với cả nhà. |
| tin buồn | trung tính, trang trọng vừa; đối lập trực tiếp về cảm xúc Ví dụ: Chúng tôi nhận được tin buồn từ quê nhà. |
| hung tin | trang trọng, sách vở; sắc thái nặng, xấu Ví dụ: Hung tin về trận lũ làm cả làng bàng hoàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thông báo hoặc chia sẻ những sự kiện vui mừng trong gia đình như cưới hỏi, sinh con.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc xã luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo không khí vui tươi, hạnh phúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc vui mừng, hân hoan.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chia sẻ hoặc thông báo những sự kiện vui vẻ, tích cực.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ ngữ biểu thị niềm vui khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tin vui" nhưng "tin mừng" thường mang sắc thái cá nhân hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tin mừng lớn", "tin mừng từ xa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, vui), động từ (nhận, nghe), và các từ chỉ định (này, đó).

Danh sách bình luận