Hỉ tín

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tin mừng (thường là về việc hôn nhân).
Ví dụ: Tôi nhận được hỉ tín từ đôi bạn đại học.
Nghĩa: Tin mừng (thường là về việc hôn nhân).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà Lan gửi hỉ tín, mời cả lớp đến dự đám cưới chị của bạn ấy.
  • Bố mẹ vui lắm khi nhận được hỉ tín từ họ hàng ngoài quê.
  • Cô giáo cười tươi, khoe hỉ tín về đám cưới của em gái cô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong nhóm chat gia đình, hỉ tín vừa xuất hiện làm ai cũng rộn ràng chuẩn bị về dự cưới.
  • Cả xóm bàn tán rôm rả khi nghe hỉ tín từ nhà bác Hai, không khí như rộn lên sau mùa gặt.
  • Nhận tấm thiệp đỏ, tôi chợt hiểu hỉ tín có sức kéo mọi người lại gần nhau hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhận được hỉ tín từ đôi bạn đại học.
  • Hỉ tín đến đúng lúc, như một ngọn đèn ấm trong những ngày bận rộn xô bồ.
  • Một tấm thiệp đỏ gói ghém hỉ tín, kéo ký ức tuổi trẻ về những buổi hẹn hò ngập nắng.
  • Giữa bộn bề âu lo, hỉ tín nhắc ta vẫn còn những dịp để mặc đẹp, nâng ly và chúc phúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tin mừng (thường là về việc hôn nhân).
Từ đồng nghĩa:
tin mừng hỷ sự
Từ trái nghĩa:
tin buồn hung tin
Từ Cách sử dụng
hỉ tín trang trọng, Hán–Việt, sắc thái vui mừng, phạm vi nghi lễ/công bố Ví dụ: Tôi nhận được hỉ tín từ đôi bạn đại học.
tin mừng trung tính, phổ thông Ví dụ: Nhà có tin mừng nên cuối tuần sẽ đãi khách.
hỷ sự trang trọng, Hán–Việt; hơi khái quát nhưng dùng nhiều cho chuyện cưới hỏi Ví dụ: Trong nhà có hỷ sự, mời anh đến dự.
tin buồn trung tính, phổ thông Ví dụ: Tôi vừa nhận được tin buồn từ quê nhà.
hung tin trang trọng, Hán–Việt; sắc thái nặng, thường về tang sự Ví dụ: Nghe hung tin, ai nấy đều bàng hoàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thông báo tin vui về hôn nhân hoặc sự kiện gia đình quan trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các thông báo hoặc thiệp mời cưới.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo không khí vui tươi, hân hoan.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc vui mừng, hân hoan.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong các dịp lễ hội, cưới hỏi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thông báo hoặc chúc mừng về hôn nhân, sự kiện vui.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến sự kiện vui hoặc hôn nhân.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính chúc mừng, vui vẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tin tức thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tin vui" ở chỗ "hỉ tín" thường gắn liền với hôn nhân.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ lễ nghi, trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các động từ chỉ hành động nhận hoặc thông báo; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhận được hỉ tín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nhận, báo), tính từ (vui, bất ngờ) và các từ chỉ thời gian (hôm qua, hôm nay).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...