Tin buồn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tin về việc có người thân chết.
Ví dụ: Tôi vừa nhận tin buồn từ gia đình bên ngoại.
Nghĩa: Tin về việc có người thân chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhận tin buồn từ quê, mẹ ngồi lặng bên cửa sổ.
  • Sáng nay, cô giáo báo tin buồn, cả lớp cúi đầu mặc niệm.
  • Bạn ấy vừa nghe tin buồn về ông nội, ai cũng đến an ủi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin buồn đến bất ngờ khiến căn nhà im ắng như nín thở.
  • Khi nhận tin buồn từ họ hàng, cậu ấy vội xin phép về ngay.
  • Tin buồn lan qua điện thoại, giọng ai cũng khàn đi vì nghẹn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vừa nhận tin buồn từ gia đình bên ngoại.
  • Tin buồn đến trong chiều mưa, mọi cuộc hẹn bỗng trở nên vô nghĩa.
  • Chị gọi cho tôi, chỉ nói ngắn gọn về tin buồn, phần còn lại là những khoảng lặng.
  • Giữa bộn bề công việc, tin buồn ghé qua như một nhát cắt làm cả ngày sụp xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tin về việc có người thân chết.
Từ đồng nghĩa:
cáo phó tin tang tin dữ
Từ trái nghĩa:
tin mừng hỷ tín
Từ Cách sử dụng
tin buồn trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong thông báo, cáo phó Ví dụ: Tôi vừa nhận tin buồn từ gia đình bên ngoại.
cáo phó trang trọng, hành chính; mạnh hơn, dùng trong văn bản chính thức Ví dụ: Gia đình chúng tôi xin thông báo cáo phó.
tin tang trung tính, hơi cổ/văn chương; chỉ tin về tang sự Ví dụ: Chúng tôi vừa nhận được tin tang từ quê nhà.
tin dữ khẩu ngữ–trang trọng nhẹ; bao quát tin xấu nghiêm trọng, thường là tin chết Ví dụ: Anh ấy bàng hoàng khi nhận tin dữ từ bệnh viện.
tin mừng trung tính, phổ thông; đối lập về giá trị cảm xúc Ví dụ: Giữa lúc tang thương, gia đình vẫn nhận được tin mừng về người cháu chào đời.
hỷ tín trang trọng, văn chương; đối lập ý nghĩa Ví dụ: Sau nhiều ngày lo lắng, cuối cùng cũng có hỷ tín gửi về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thông báo hoặc chia sẻ về sự mất mát của người thân quen.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các thông báo chính thức, cáo phó hoặc bài viết tưởng nhớ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo cảm xúc sâu lắng, bi thương trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc và cảm thông.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và các tình huống cần sự tôn trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thông báo về sự mất mát một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống không phù hợp hoặc thiếu tôn trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc buồn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Tránh dùng từ này một cách bông đùa hoặc thiếu nghiêm túc.
  • Chú ý đến cảm xúc của người nhận khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tin buồn của gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "lớn", "đột ngột") hoặc động từ (như "nhận", "nghe").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...