Thinh không
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Không trung, nói hoàn toàn vắng lặng.
Ví dụ:
Ánh trăng treo lặng trong thinh không.
2. Bỗng dưng (làm việc gì), không có lí do nào cả; khi không.
Ví dụ:
Anh thinh không gọi điện, khiến tôi phải sắp xếp lại buổi tối.
Nghĩa 1: Không trung, nói hoàn toàn vắng lặng.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng chuông vang lên giữa thinh không buổi sớm.
- Con diều nhỏ bay cao trong thinh không xanh ngắt.
- Chim én lượn vòng, để lại một nét cong trong thinh không.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng còi tàu xé thinh không, vẳng dài trên cánh đồng vắng.
- Ngọn gió mát lướt qua, để thinh không như mở rộng trước mắt.
- Sao bừng sáng giữa thinh không, như những dấu chấm thắp lên điều ước.
3
Người trưởng thành
- Ánh trăng treo lặng trong thinh không.
- Giữa thinh không, một tiếng gọi khẽ cũng hóa thành vang vọng của lòng mình.
- Thành phố ngủ yên, thinh không phủ lên mái nhà một lớp im lìm mát lạnh.
- Đêm dài, thinh không như tờ giấy trắng, ai viết gì vào cũng nghe rõ tiếng mực.
Nghĩa 2: Bỗng dưng (làm việc gì), không có lí do nào cả; khi không.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy thinh không bật cười, chẳng ai hiểu vì sao.
- Con mèo thinh không nhảy lên bàn làm em giật mình.
- Nó thinh không khóc, rồi lại nín.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nhắn một tin thinh không, rồi im lặng như sóng rút.
- Đang làm bài, cậu ấy thinh không đứng dậy nhìn ra cửa sổ.
- Giữa cuộc nói chuyện, cô ấy thinh không đổi chủ đề, làm cả bàn ngơ ngác.
3
Người trưởng thành
- Anh thinh không gọi điện, khiến tôi phải sắp xếp lại buổi tối.
- Đôi khi người ta thinh không đổi ý, chẳng vì một lý do đủ lớn, chỉ vì lòng chợt lệch.
- Cô thinh không im bặt, để câu chuyện rơi vào khoảng trống khó nói.
- Trong cuộc đời, có những cơn mưa thinh không đổ xuống, và ta chỉ kịp kéo mái hiên của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không trung, nói hoàn toàn vắng lặng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thinh không | Văn chương, gợi không gian rộng và tịch mịch; sắc thái trang trọng, thi vị Ví dụ: Ánh trăng treo lặng trong thinh không. |
| không trung | Trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Chim lượn giữa không trung. |
| không gian | Trung tính, rộng nghĩa hơn nhưng thay được đa số ngữ cảnh miêu tả bầu trời yên vắng Ví dụ: Tiếng chuông ngân vào không gian. |
| ồn ã | Khẩu ngữ, cường độ mạnh, trái nghĩa về trạng thái tĩnh lặng Ví dụ: Phố xá ồn ã xé toang bầu trời. |
| náo động | Trang trọng/trung tính, cường độ mạnh Ví dụ: Tiếng còi làm không gian náo động. |
Nghĩa 2: Bỗng dưng (làm việc gì), không có lí do nào cả; khi không.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thinh không | Khẩu ngữ/văn nói cổ-văn chương; sắc thái tu từ, hơi cổ Ví dụ: Anh thinh không gọi điện, khiến tôi phải sắp xếp lại buổi tối. |
| khi không | Khẩu ngữ, trung tính; tương đương trực tiếp Ví dụ: Khi không lại giận tôi. |
| bỗng dưng | Trung tính, phổ thông; tương đương Ví dụ: Bỗng dưng nổi cáu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất nghệ thuật để tạo hình ảnh hoặc cảm giác đặc biệt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo không khí huyền bí, tĩnh lặng hoặc bất ngờ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tĩnh lặng, trống trải hoặc bất ngờ.
- Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật để tạo hiệu ứng cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác tĩnh lặng hoặc bất ngờ trong văn bản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
- Thích hợp trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ không gian khác như "không trung" hoặc "trời cao".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thinh không vắng lặng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vắng lặng, bỗng dưng) hoặc động từ (xuất hiện, biến mất).

Danh sách bình luận